consulting
/kən'sʌltiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hoạt động tư vấn, dịch vụ tư vấn: "consulting" chỉ việc cung cấp lời khuyên chuyên môn hoặc ý kiến chuyên gia cho các cá nhân hoặc tổ chức, thường là một dịch vụ được trả phí.
Tính từ:
- Để hỏi ý kiến, mang tính cố vấn: "consulting" dùng để mô tả một người hoặc một vai trò có chức năng chính là đưa ra lời khuyên chuyên môn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She works in management consulting. (Cô ấy làm việc trong lĩnh vực tư vấn quản lý.)
- The firm offers consulting on financial strategy. (Công ty cung cấp dịch vụ tư vấn về chiến lược tài chính.)
Tính từ:
- He is a consulting engineer for the project. (Anh ấy là kỹ sư cố vấn cho dự án.)
- We hired a consulting firm to review our business plan. (Chúng tôi đã thuê một công ty tư vấn để xem xét kế hoạch kinh doanh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"consulting role": vai trò tư vấn.
- After retiring, she took on a consulting role with her former company. (Sau khi nghỉ hưu, bà ấy đảm nhận một vai trò tư vấn cho công ty cũ của mình.)
"independent consulting": hoạt động tư vấn độc lập.
- He left his corporate job to start his own independent consulting practice. (Anh ấy rời bỏ công việc công ty để bắt đầu hoạt động tư vấn độc lập của riêng mình.)
Biến thể và từ gần giống
Consultant (n): nhà tư vấn, chuyên gia cố vấn.
- We need to hire a marketing consultant. (Chúng tôi cần thuê một chuyên gia tư vấn tiếp thị.)
Consultation (n): cuộc tham vấn, sự hỏi ý kiến.
- The doctor scheduled a consultation with the patient. (Bác sĩ đã lên lịch một buổi tham vấn với bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Advisory (adj, n): mang tính tư vấn, cố vấn.
- Counseling (n): sự tư vấn, hướng dẫn (thường trong lĩnh vực tâm lý, pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ "consulting" với vai trò là danh từ hoặc tính từ. Các cụm động từ thường được hình thành từ động từ gốc "consult".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "consulting".)
tính từ
- cố vấn, để hỏi ý kiến
- consulting engineerkỹ sư cố vấn
- consulting physicianbác sĩ được mời đến hỏi ý kiến