contacter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tiếp xúc với, liên lạc với: Hành động thiết lập sự giao tiếp hoặc trao đổi thông tin với một người, một tổ chức hoặc một dịch vụ. Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Je vais contacter mon avocat demain. (Tôi sẽ liên lạc với luật sư của tôi vào ngày mai.)
- Pour plus d'informations, contactez notre service client. (Để biết thêm thông tin, hãy liên hệ với dịch vụ khách hàng của chúng tôi.)
- Elle a contacté plusieurs entreprises pour trouver un emploi. (Cô ấy đã tiếp xúc với nhiều công ty để tìm việc làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être contacté par quelqu'un": Được ai đó liên lạc.
- J'ai été contacté par un recruteur. (Tôi đã được một nhà tuyển dụng liên lạc.)
"Contacter quelqu'un par téléphone/email": Liên lạc với ai qua điện thoại/email.
- Vous pouvez me contacter par email. (Bạn có thể liên lạc với tôi qua email.)
Biến thể và từ gần giống
Contact (danh từ giống đực): sự tiếp xúc, liên lạc; người quen, mối quan hệ.
- Prendre contact avec un fournisseur. (Thiết lập liên lạc với một nhà cung cấp.)
- C'est un contact utile. (Đó là một mối quan hệ hữu ích.)
Prendre contact (cụm động từ): thiết lập liên lạc lần đầu.
- Il faut prendre contact avec l'ambassade. (Cần phải thiết lập liên lạc với đại sứ quán.)
Từ đồng nghĩa
Joindre: liên lạc được với (thường qua điện thoại).
- Je n'arrive pas à le joindre. (Tôi không liên lạc được với anh ta.)
Entrer en contact avec: bắt đầu tiếp xúc với.
- Nous sommes entrés en contact avec une association. (Chúng tôi đã bắt đầu tiếp xúc với một hiệp hội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp theo cách thức của tiếng Anh)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "contacter")
ngoại động từ
- tiếp xúc với
- Contacter quelqu'untiếp xúc với ai