conducteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người lái xe, người điều khiển phương tiện: Chỉ người điều khiển một phương tiện giao thông như ô tô, xe buýt, tàu hỏa.
- Người chỉ huy, người điều khiển: Chỉ người hướng dẫn, chỉ đạo một hoạt động, dự án hoặc nhóm người.
- Chất dẫn: Trong vật lý và hóa học, chỉ một vật liệu hoặc chất có khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt.
Tính từ:
- Có tính dẫn, dẫn truyền: Mô tả đặc tính của một vật có khả năng dẫn (điện, nhiệt, âm thanh).
- Dẫn đạo, chỉ đạo: Mô tả vai trò hoặc nguyên tắc có tính chất hướng dẫn, dẫn dắt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le conducteur du bus est très sympathique. (Người lái xe buýt rất thân thiện.)
- Il est le conducteur principal de cette recherche. (Anh ấy là người chỉ đạo chính của nghiên cứu này.)
- Le cuivre est un excellent conducteur de l'électricité. (Đồng là một chất dẫn điện tuyệt vời.)
Tính từ:
- Ce métal est très conducteur. (Kim loại này có tính dẫn rất tốt.)
- L'idée conductrice de son discours était l'innovation. (Ý tưởng dẫn đạo trong bài phát biểu của ông ấy là sự đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fil conducteur": sợi chỉ đỏ, ý tưởng chủ đạo xuyên suốt.
- L'amour est le fil conducteur de ce roman. (Tình yêu là sợi chỉ đỏ xuyên suốt cuốn tiểu thuyết này.)
"Principe conducteur": nguyên tắc chỉ đạo, nguyên tắc dẫn đường.
- La transparence est notre principe conducteur. (Sự minh bạch là nguyên tắc chỉ đạo của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Conductrice (tính từ giống cái): có tính dẫn, dẫn đạo (dạng giống cái của tính từ).
- Une idée conductrice. (Một ý tưởng dẫn đạo.)
Conductrice (danh từ giống cái): nữ tài xế, nữ người chỉ huy.
- Elle est conductrice de taxi. (Cô ấy là tài xế taxi.)
Conduction (danh từ giống cái): sự dẫn truyền (nhiệt, điện).
- Conduire (động từ): lái xe, dẫn dắt, chỉ đạo.
Từ đồng nghĩa
- Chauffeur: tài xế (thường cho ô tô con).
- Pilote: phi công, người lái (máy bay, đua xe).
- Guide: người hướng dẫn, chỉ dẫn.
- Directeur: giám đốc, người điều hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng trực tiếp cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
- Être un bon/mauvais conducteur: Là một tài xế giỏi/tồi.
- Il faut être très attentif pour être un bon conducteur. (Cần phải rất chú ý để trở thành một tài xế giỏi.)
tính từ
- dẫn, dẫn truyền
- Fil conducteur(điện học) dây dẫn
- Tissu conducteur(thực vật học) mô dẫn
- dẫn đạo
- Principe conducteurnguyên tắc dẫn đạo
danh từ
- người lái xe, người điều khiển máy
- conducteur de travauxngười chỉ huy công trình
danh từ giống đực
- chất dẫn (điện, nhiệt)