conducteur

Học thuật
Thân thiện
conducteur

Le conducteur arrête le bus à l'arrêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người lái xe, người điều khiển phương tiện: Chỉ người điều khiển một phương tiện giao thông như ô , xe buýt, tàu hỏa.
    • Người chỉ huy, người điều khiển: Chỉ người hướng dẫn, chỉ đạo một hoạt động, dự án hoặc nhóm người.
    • Chất dẫn: Trong vật hóa học, chỉ một vật liệu hoặc chất khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt.
  2. Tính từ:

    • tính dẫn, dẫn truyền: Mô tả đặc tính của một vật khả năng dẫn (điện, nhiệt, âm thanh).
    • Dẫn đạo, chỉ đạo: Mô tả vai trò hoặc nguyên tắc tính chất hướng dẫn, dẫn dắt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le conducteur du bus est très sympathique. (Người lái xe buýt rất thân thiện.)
    • Il est le conducteur principal de cette recherche. (Anh ấyngười chỉ đạo chính của nghiên cứu này.)
    • Le cuivre est un excellent conducteur de l'électricité. (Đồngmột chất dẫn điện tuyệt vời.)
  • Tính từ:

    • Ce métal est très conducteur. (Kim loại này tính dẫn rất tốt.)
    • L'idée conductrice de son discours était l'innovation. (Ý tưởng dẫn đạo trong bài phát biểu của ông ấysự đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fil conducteur": sợi chỉ đỏ, ý tưởng chủ đạo xuyên suốt.

    • L'amour est le fil conducteur de ce roman. (Tình yêusợi chỉ đỏ xuyên suốt cuốn tiểu thuyết này.)
  • "Principe conducteur": nguyên tắc chỉ đạo, nguyên tắc dẫn đường.

    • La transparence est notre principe conducteur. (Sự minh bạchnguyên tắc chỉ đạo của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Conductrice (tính từ giống cái): tính dẫn, dẫn đạo (dạng giống cái của tính từ).

    • Une idée conductrice. (Một ý tưởng dẫn đạo.)
  • Conductrice (danh từ giống cái): nữ tài xế, nữ người chỉ huy.

    • Elle est conductrice de taxi. ( ấytài xế taxi.)
  • Conduction (danh từ giống cái): sự dẫn truyền (nhiệt, điện).

  • Conduire (động từ): lái xe, dẫn dắt, chỉ đạo.
Từ đồng nghĩa
  • Chauffeur: tài xế (thường cho ô con).
  • Pilote: phi công, người lái (máy bay, đua xe).
  • Guide: người hướng dẫn, chỉ dẫn.
  • Directeur: giám đốc, người điều hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan
  • Être un bon/mauvais conducteur: Là một tài xế giỏi/tồi.
    • Il faut être très attentif pour être un bon conducteur. (Cần phải rất chú ý để trở thành một tài xế giỏi.)
conducteur

Le conducteur arrête le bus à l'arrêt.

tính từ
  1. dẫn, dẫn truyền
    • Fil conducteur
      (điện học) dây dẫn
    • Tissu conducteur
      (thực vật học) dẫn
  2. dẫn đạo
    • Principe conducteur
      nguyên tắc dẫn đạo
danh từ
  1. người lái xe, người điều khiển máy
    • conducteur de travaux
      người chỉ huy công trình
danh từ giống đực
  1. chất dẫn (điện, nhiệt)