contacteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Công tắc tơ, rơ-le công suất: Một thiết bị điện dùng để đóng ngắt (bật/tắt) một mạch điện có dòng điện lớn từ xa, thường được điều khiển bởi một mạch điện nhỏ hơn. Nó hoạt động như một công tắc tự động hoặc bán tự động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le contacteur permet de commander l'éclairage d'un bâtiment depuis un seul interrupteur. (Công tắc tơ cho phép điều khiển hệ thống chiếu sáng của một tòa nhà từ một công tắc duy nhất.)
- Il faut remplacer le contacteur défectueux de la pompe à chaleur. (Cần phải thay thế công tắc tơ bị hỏng của máy bơm nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Contacteur de puissance": Công tắc tơ công suất, dùng cho các tải điện có công suất cao như động cơ.
- Le contacteur de puissance est essentiel pour la protection du moteur. (Công tắc tơ công suất rất cần thiết để bảo vệ động cơ.)
"Contacteur jour/nuit": Công tắc tơ ngày/đêm, một loại rơ-le thời gian dùng để tự động chuyển đổi giữa hai mức giá điện (ví dụ: giờ cao điểm và giờ thấp điểm).
- Le chauffe-eau est relié à un contacteur jour/nuit pour faire des économies. (Bình nước nóng được kết nối với một công tắc tơ ngày/đêm để tiết kiệm chi phí.)
Biến thể và từ gần giống
Contact (danh từ giống đực): Sự tiếp xúc; điểm tiếp xúc (trong cơ học hoặc điện học).
- Maintenir le contact entre deux surfaces. (Duy trì sự tiếp xúc giữa hai bề mặt.)
Interrupteur (danh từ giống đực): Công tắc (thường dùng cho dòng điện nhỏ, điều khiển thủ công).
- Éteins la lumière avec l'interrupteur. (Tắt đèn bằng công tắc đi.)
Từ đồng nghĩa
- Relais (danh từ giống đực): Rơ-le. Tuy nhiên, "relais" thường chỉ các thiết bị dùng cho tín hiệu điều khiển hoặc dòng điện nhỏ, trong khi "contacteur" thường dùng cho dòng điện công suất lớn.
danh từ giống đực
- (điện học) cái tiếp xúc, côngtăc