infection

/in'fekʃn/
danh từ
  1. sự nhiễm, sự làm nhiễm độc, sự làm nhiễm trùng
  2. vật lây nhiễm
  3. bệnh lây nhiễm
  4. sự tiêm nhiễm, sự đầu độc
  5. ảnh hưởng lan truyền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "infection"

Từ có nhắc đến "infection"

infection
A doctor examines a patient for signs of infection.