infection

/in'fekʃn/
Học thuật
Thân thiện
infection

A doctor examines a patient for signs of infection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhiễm trùng, sự nhiễm bệnh: Quá trình vi sinh vật gây bệnh (như vi khuẩn, virus) xâm nhập phát triển trong cơ thể sinh vật, có thể dẫn đến bệnh tật.
    • Bệnh lây nhiễm, bệnh nhiễm trùng: Chỉ chính căn bệnh do sự xâm nhập của vi sinh vật gây ra.
    • Sự lây lan, ảnh hưởng lan truyền: Sự lan rộng của một cảm xúc, ý tưởng, thái độ hoặc một đặc điểm trong một nhóm người.
    • Sự tiêm nhiễm (ý nghĩ, thói xấu): Sự tiếp nhận dần dần những ảnh hưởng xấu về tinh thần hoặc đạo đức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Wash the wound thoroughly to prevent infection. (Rửa vết thương thật kỹ để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
    • He is being treated for a chest infection. (Anh ấy đang được điều trị một bệnh nhiễm trùngngực.)
    • Her laughter caused an infection of joy throughout the room. (Tiếng cười của ấy đã gây ra sự lan truyền niềm vui khắp căn phòng.)
    • The infection of corrupt ideas among the youth is a serious concern. (Sự tiêm nhiễm những tư tưởng tham nhũng trong giới trẻ một mối lo ngại nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Risk of infection": nguy nhiễm trùng.
    • There is a high risk of infection if the equipment is not sterilized. ( nguy nhiễm trùng cao nếu thiết bị không được tiệt trùng.)
  • "Source of infection": nguồn lây nhiễm.
    • Identifying the source of infection is crucial to contain an outbreak. (Xác định nguồn lây nhiễm rất quan trọng để ngăn chặn dịch bệnh bùng phát.)
  • "To spread like an infection": lan nhanh như dịch bệnh (dùng theo nghĩa bóng).
    • Rumors about the company spread like an infection. (Những tin đồn về công ty lan nhanh như dịch bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Infect (động từ): làm nhiễm trùng, lây nhiễm, ảnh hưởng.
    • The virus can infect both animals and humans. (Virus có thể lây nhiễm cho cả động vật con người.)
  • Infectious (tính từ): tính lây nhiễm, dễ lan truyền.
    • Measles is a highly infectious disease. (Sởi một bệnh rất dễ lây.)
    • Her enthusiasm was infectious. (Sự nhiệt tình của ấy dễ lan truyền.)
  • Infective (tính từ): khả năng gây nhiễm trùng (thường dùng trong y học).
    • The patient is no longer infective after treatment. (Bệnh nhân không còn khả năng lây nhiễm sau khi điều trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Contagion (n): bệnh truyền nhiễm, sự lây lan (thường nhấn mạnh khả năng lây từ người sang người).
  • Infestation (n): sự xâm nhiễm, sự ký sinh (thường dùng cho côn trùng, ký sinh trùng lớn hơn).
  • Transmission (n): sự truyền bệnh, sự lây truyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "infection". Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ "infect".)

Thành ngữ liên quan
  • "To catch an infection": bị nhiễm bệnh.
    • He caught a nasty infection while traveling. (Anh ấy đã bị nhiễm một bệnh khó chịu khi đang đi du lịch.)
infection

A doctor examines a patient for signs of infection.

danh từ
  1. sự nhiễm, sự làm nhiễm độc, sự làm nhiễm trùng
  2. vật lây nhiễm
  3. bệnh lây nhiễm
  4. sự tiêm nhiễm, sự đầu độc
  5. ảnh hưởng lan truyền

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "infection"

Từ có nhắc đến "infection"