container

/kən'teinə/
danh từ
  1. cái đựng, cái chứa (chai, lọ, bình, thành, hộp...)
  2. (thương nghiệp) thùng đựng hàng, hộp đựng hàng
  3. (kỹ thuật) côngtenơ
    • isotope container
      côngtenơ đồng vị phóng xạ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "container"

container
A large container ship carries many colorful containers across the ocean.