container

/kən'teinə/
Học thuật
Thân thiện
container

Un container est déchargé du navire sur le quai du port.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hòm, thùng (bằng kim loại, để chuyên chở hàng...): Một vật thể rỗng, thường hình hộp chữ nhật, được làm từ vật liệu bền như kim loại, nhựa hoặc gỗ, dùng để đựng, lưu trữ hoặc vận chuyển hàng hóa, đặc biệt trong ngành vận tải biển đường bộ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les marchandises sont transportées dans un grand container. (Hàng hóa được vận chuyển trong một chiếc container lớn.)
    • Le port est rempli de containers vides. (Bến cảng đầy những container rỗng.)
    • Nous avons besoin d'un container pour ranger ces outils. (Chúng tôi cần một cái thùng để cất những dụng cụ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Container maritime" hoặc "conteneur maritime": container vận chuyển đường biển, thường kích thước tiêu chuẩn.

    • Le navire peut charger des milliers de containers maritimes. (Con tàu có thể xếp hàng nghìn container đường biển.)
  • "Container frigorifique": container lạnh, dùng để vận chuyển hàng hóa cần kiểm soát nhiệt độ.

    • Les fruits sont expédiés dans un container frigorifique. (Trái cây được gửi đi trong một container lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Conteneur (n.m): Đâycách viết khác, đồng nghĩa với "container", được sử dụng phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại.

    • Le conteneur a été scellé par la douane. (Chiếc container đã được hải quan niêm phong.)
  • Boîte (n.f): Hộp, thùng (nói chung, thường nhỏ hơn).

  • Caisse (n.f): Thùng, hòm (thường bằng gỗ hoặc bìa cứng).
  • Récipient (n.m): Vật đựng, bình chứa (nghĩa rộng, có thể chỉ bình, lọ, chai...).
Từ đồng nghĩa
  • Coffre: Hòm, rương (thường để đựng đồ quý).
  • Bac: Thùng, bể chứa (thường lớn, hình chữ nhật hoặc vuông).
  • Cuve: Bể chứa, thùng lớn (thường cho chất lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "container")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "container")

container

Un container est déchargé du navire sur le quai du port.

danh từ giống đực
  1. hòm, thùng (bằng kim loại, để chuyên chở hàng...)

Từ có nhắc đến "container"