contemplativeness
/'kɔntempleitivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trầm ngâm, sự suy tư sâu sắc: Trạng thái tinh thần tập trung cao độ vào việc suy nghĩ, chiêm nghiệm hoặc quan sát một cách yên lặng và thấu đáo.
- Tính chất hay trầm tư: Đặc điểm của một người có khuynh hướng suy nghĩ sâu xa, ít nói và thích chiêm nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her contemplativeness was evident as she stared out at the ocean for hours. (Sự trầm ngâm của cô ấy thật rõ ràng khi cô nhìn ra đại dương hàng giờ liền.)
- The monk's life is one of quiet contemplativeness. (Cuộc sống của nhà sư là một cuộc sống của sự trầm tư lặng lẽ.)
- I admire the contemplativeness in his poetry. (Tôi ngưỡng mộ sự suy tư sâu lắng trong thơ của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A mood of contemplativeness": Một tâm trạng trầm ngâm, suy tư.
- The peaceful garden induced a mood of contemplativeness in her. (Khu vườn yên bình đã gợi lên trong cô một tâm trạng trầm ngâm.)
"To be lost in contemplativeness": Chìm đắm trong suy tư.
- He was lost in contemplativeness, unaware of the time passing. (Anh ấy chìm đắm trong suy tư, không để ý thời gian trôi qua.)
Biến thể và từ gần giống
Contemplative (adj): có tính chất trầm tư, suy ngẫm.
- She has a contemplative nature. (Cô ấy có bản tính trầm tư.)
Contemplation (n): sự ngắm nhìn, sự suy ngẫm (thường chỉ hành động cụ thể hoặc quá trình).
- He sat in quiet contemplation of the painting. (Anh ngồi yên lặng ngắm nhìn bức tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Thoughtfulness: sự suy nghĩ chín chắn, sự trầm tư.
- Meditativeness: tính chất trầm tư, có xu hướng thiền định.
- Reflectiveness: tính chất hay phản tỉnh, suy ngẫm.
Thành ngữ liên quan
- To be in a contemplative frame of mind: Ở trong một trạng thái tâm trí trầm tư.
- After the news, she was in a contemplative frame of mind for the rest of the day. (Sau tin tức đó, cô ấy rơi vào trạng thái tâm trí trầm tư suốt phần ngày còn lại.)
danh từ
- sự trầm ngâm, sự lặng ngắm