pensiveness
/'pensivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vẻ trầm ngâm, vẻ suy nghĩ sâu sắc: Trạng thái suy tư, mơ mộng hoặc tập trung vào những suy nghĩ nghiêm túc, thường thể hiện qua dáng vẻ bên ngoài.
- Vẻ buồn man mác: Một nỗi buồn nhẹ, sâu lắng đi kèm với sự suy tư.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her pensiveness was evident as she stared out the window. (Vẻ trầm ngâm của cô ấy rất rõ ràng khi cô nhìn ra ngoài cửa sổ.)
- A deep pensiveness came over him after reading the letter. (Một vẻ suy tư sâu lắng bao trùm lấy anh sau khi đọc bức thư.)
- There was a touch of pensiveness in his smile. (Nụ cười của anh ấy thoáng chút buồn man mác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be lost in pensiveness": chìm đắm trong suy tư.
- He sat by the lake, lost in pensiveness. (Anh ngồi bên hồ, chìm đắm trong suy tư.)
"a mood of pensiveness": một tâm trạng trầm ngâm, suy tư.
- The quiet music induced a mood of pensiveness in the listeners. (Âm nhạc trầm lắng đã gợi lên một tâm trạng suy tư trong lòng người nghe.)
Biến thể và từ gần giống
Pensive (tính từ): trầm ngâm, suy tư, buồn man mác.
- She had a pensive expression. (Cô ấy có một vẻ mặt trầm ngâm.)
Pensively (trạng từ): một cách trầm ngâm.
- He nodded pensively. (Anh gật đầu một cách trầm ngâm.)
Từ đồng nghĩa
- Thoughtfulness: sự trầm tư, sự suy nghĩ chín chắn.
- Contemplation: sự trầm tư mặc tưởng, sự suy ngẫm.
- Melancholy: nỗi sầu, nỗi buồn (thường sâu hơn "pensiveness").
Từ trái nghĩa
- Lightheartedness: sự vui vẻ, sự thoải mái.
- Thoughtlessness: sự thiếu suy nghĩ, sự hời hợt.
danh từ
- vẻ trầm ngâm, vẻ suy nghĩ
- vẻ buồn