meditativeness
/'meditətivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hay ngẫm nghĩ, tính trầm tư: Trạng thái hoặc phẩm chất của một người có xu hướng suy tư sâu sắc, tập trung vào nội tâm hoặc suy ngẫm về một vấn đề nào đó một cách nghiêm túc và lặng lẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The meditativeness of the philosopher was evident in his long silences. (Tính trầm tư của nhà triết học thể hiện rõ qua những khoảng lặng dài của ông.)
- Her meditativeness helps her find creative solutions to complex problems. (Tính hay ngẫm nghĩ của cô ấy giúp cô tìm ra những giải pháp sáng tạo cho các vấn đề phức tạp.)
- The atmosphere of the library encouraged a mood of quiet meditativeness. (Không khí của thư viện khuyến khích một tâm trạng trầm tư yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A state of meditativeness": Một trạng thái trầm tư, ngẫm nghĩ.
- He fell into a state of meditativeness after reading the ancient poem. (Anh ấy rơi vào một trạng thái trầm tư sau khi đọc bài thơ cổ.)
"Characterized by meditativeness": Được đặc trưng bởi sự trầm tư, hay ngẫm nghĩ.
- Her writing is characterized by a deep meditativeness on the human condition. (Tác phẩm của bà được đặc trưng bởi sự suy ngẫm sâu sắc về thân phận con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Meditative (tính từ): có tính chất trầm tư, hay ngẫm nghĩ.
- He has a meditative personality. (Anh ấy có một tính cách trầm tư.)
- Meditation (danh từ): sự thiền định, sự trầm tư.
- She practices meditation every morning. (Cô ấy thực hành thiền mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Thoughtfulness: sự suy nghĩ sâu sắc, sự trầm tư.
- Contemplativeness: tính chất chiêm nghiệm, suy ngẫm.
- Reflectiveness: tính phản ánh, suy tư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'meditativeness')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'meditativeness')
danh từ
- tính hay ngẫm nghĩ, tính trầm tư