contemptibility
/kən,temptə'biliti/ Cách viết khác : (contemptibleness) /kən'temptəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính đáng khinh, tính đê tiện: Chất lượng hoặc trạng thái của việc hoàn toàn đáng bị coi thường, khinh miệt, hoặc ghê tởm vì sự thấp kém về đạo đức, tinh thần hoặc giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The contemptibility of his lies was clear to everyone. (Tính đáng khinh của những lời nói dối của anh ta đã rõ ràng với mọi người.)
- She was shocked by the sheer contemptibility of the crime. (Cô ấy bị sốc bởi tính chất đê tiện thuần túy của tội ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the contemptibility of an action": tính chất đáng khinh của một hành động.
- The judge emphasized the contemptibility of betraying public trust. (Thẩm phán nhấn mạnh tính đáng khinh của việc phản bội niềm tin công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Contemptible (tính từ): đáng khinh, đê tiện.
- His behavior was contemptible. (Hành vi của anh ta thật đáng khinh.)
- Contemptibleness (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) tính đáng khinh, đồng nghĩa với "contemptibility".
- Contempt (danh từ): sự khinh miệt, sự coi thường.
- He looked at the traitor with contempt. (Anh ta nhìn kẻ phản bội với sự khinh miệt.)
Từ đồng nghĩa
- Despicableness: tính đáng khinh, tính đê tiện.
- Baseness: tính thấp hèn, tính đê tiện.
- Vileness: tính tồi tệ, tính đáng ghê tởm.
Từ trái nghĩa
- Nobility: sự cao quý, sự cao thượng.
- Admirability: tính đáng ngưỡng mộ.
- Worthiness: giá trị, sự đáng trân trọng.
danh từ
- tính đáng khinh, tính đê tiện, tính bần tiện