despicableness

Học thuật
Thân thiện
despicableness

The villain's despicableness was evident in his cruel smirk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất đáng khinh, sự đê tiện: "despicableness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất khiến một người hoặc hành động trở nên hoàn toàn đáng khinh bỉ, đáng khinh miệt thấp hèn về mặt đạo đức.
    • Sự hèn hạ: Có thể dùng để mô tả bản chất hoặc hành vi cực kỳ nhục nhã, không giá trị đáng bị coi thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The despicableness of his betrayal shocked everyone. (Sự đê tiện trong hành vi phản bội của hắn đã làm mọi người sốc.)
    • She was appalled by the sheer despicableness of the crime. ( ấy kinh hoàng trước sự hèn hạ thuần túy của tội ác đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the despicableness of it all": sự đáng khinh của toàn bộ sự việc.
    • He couldn't get over the despicableness of it all. (Anh ta không thể vượt qua được sự đáng khinh của toàn bộ chuyện này.)
Biến thể từ gần giống
  • Despicability (n): (từ đồng nghĩa) sự đáng khinh, tính đê tiện.
  • Despicable (adj): đáng khinh, đê tiện.
    • a despicable act (một hành động đê tiện)
Từ đồng nghĩa
  • Baseness: sự thấp hèn, ti tiện.
  • Contemptibility: tính đáng khinh, đáng khinh miệt.
  • Vileness: sự tồi tệ, đê tiện.
Từ trái nghĩa
  • Nobility: sự cao quý.
  • Honorableness: tính đáng kính, danh dự.
despicableness

The villain's despicableness was evident in his cruel smirk.

Noun
  1. giống despicability