baseness

/'beisnis/
Học thuật
Thân thiện
baseness

A person's baseness is revealed through their selfish actions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính hèn hạ, tính đê tiện: Chỉ phẩm chất thấp kém, đáng khinh về mặt đạo đức, thể hiện sự thiếu vắng các giá trị cao quý.
    • Tính chất thường, tính chất không quý (kim loại): Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc luyện kim, có thể chỉ tính chất thông thường, không phải kim loại quý.
    • Tính chất giả (tiền): Chỉ tính chất không thật, giả mạo, đặc biệt liên quan đến tiền tệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His betrayal revealed the baseness of his character. (Sự phản bội của anh ta đã lộ ra tính hèn hạ trong nhân cách.)
    • The baseness of the alloy makes it unsuitable for jewelry. (Tính chất thường của hợp kim khiến không phù hợp để làm trang sức.)
    • The baseness of the counterfeit coins was obvious to the expert. (Tính chất giả của những đồng xu điều hiển nhiên với chuyên gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the baseness of the act": sự hèn hạ của hành động.
    • Everyone was shocked by the baseness of the act. (Mọi người đều sốc trước sự hèn hạ của hành động đó.)
  • "to sink into baseness": sa vào sự hèn hạ.
    • Greed caused him to sink into baseness. (Lòng tham khiến anh ta sa vào sự hèn hạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Base (adj): hèn hạ, thấp kém, cơ bản.
    • a base motive (một động cơ hèn hạ)
  • Basely (adv): một cách hèn hạ, đê tiện.
    • He acted basely to achieve his goal. (Hắn ta hành động một cách hèn hạ để đạt được mục đích.)
Từ đồng nghĩa
  • Meanness: tính nhỏ nhen, hèn mọn.
  • Despicableness: tính đáng khinh, đáng ghét.
  • Vileness: tính tồi tệ, đê tiện.
Từ trái nghĩa
  • Nobility: sự cao quý, cao thượng.
  • Virtue: đức hạnh, phẩm hạnh.
  • Worthiness: giá trị, sự đáng quý.
baseness

A person's baseness is revealed through their selfish actions.

danh từ
  1. tính hèn hạ, tính đê tiện; tính khúm núm, tính quỵ luỵ
  2. tính chất thường, tính chất không quý (kim loại)
  3. tính chất giả (tiền)