contention

/kən'tenʃn/
Học thuật
Thân thiện
contention

Une infirmière applique une contention sur la cheville d'un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự căng, sự căng thẳng: Trạng thái bị kéo căng hoặc căng thẳng, thường dùng trong các ngữ cảnh vật lý hoặc tinh thần.
    • Sự tranh cãi; cuộc tranh cãi: (Từ ) Chỉ sự bất đồng, tranh luận gay gắt hoặc một cuộc tranh cãi cụ thể.
    • Sự giữ: (Y học) Hành động giữ chặt hoặc cố định một bộ phận, thường để ngăn ngừa hoặc điều trị một tình trạng bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La contention de la corde était extrême. (Sự căng của sợi dâycực độ.)
    • Il y avait une forte contention d'esprit avant l'examen. (Có một sự căng trí lực lớn trước kỳ thi.)
    • Une longue contention a éclaté entre les deux parties. (Một cuộc tranh cãi dài đã nổ ra giữa hai bên.) (Cách dùng cổ)
    • La contention de la hernie est une mesure temporaire. (Sự giữ thoát vịmột biện pháp tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en contention avec quelqu'un": (Cổ ngữ) Đangtrong tình trạng tranh cãi, bất hòa với ai đó.

    • Les deux familles étaient en contention depuis des années. (Hai gia đình đãtrong tình trạng tranh cãi từ nhiều năm.)
  • "Contention mentale": Sự căng thẳng tinh thần, sự tập trung cao độ.

    • Ce travail demande une grande contention mentale. (Công việc này đòi hỏi một sự căng thẳng tinh thần lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Contentieux (danh từ giống đực): Vụ kiện, tranh chấp (thường dùng trong pháp lý, khác với nghĩa cổ "tranh cãi" của "contention").

    • Régler un contentieux commercial. (Giải quyết một tranh chấp thương mại.)
  • Tension (danh từ giống cái): Sự căng thẳng, áp lực (nghĩa rộng phổ biến hơn, có thể thay thế cho nghĩa "sự căng thẳng" của "contention").

    • Une tension nerveuse. (Một sự căng thẳng thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Tension: Sự căng thẳng.
  • Débat / Dispute: Cuộc tranh luận/tranh cãi (cho nghĩa cổ).
  • Maintien: Sự giữ, duy trì (cho nghĩa y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "contention" trong tiếng Pháp hiện đại.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "contention" trong tiếng Pháp hiện đại.)

Lưu ý quan trọng: Trong tiếng Pháp hiện đại, từ "contention" chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn (như y học: băng giữ, vật lý: sự căng) hoặc với nghĩa "căng thẳng tinh thần". Nghĩa "tranh cãi" hiện được coi là cổ ít dùng, thay vào đó người ta dùng các từ như "débat", "dispute" hoặc "conflit".

contention

Une infirmière applique une contention sur la cheville d'un patient.

danh từ giống cái
  1. sự căng, sự căng thẳng
    • Contention d'esprit
      sự căng trí lực
  2. (từ , nghĩa ) sự tranh cãi; cuộc tranh cãi
  3. (y học) sự giữ
    • Contention des hernies
      sự giữ thoát vị

Từ gần giống