contention

/kən'tenʃn/
danh từ
  1. sự cãi nhau; sự tranh luận; sự tranh chấp; sự bất hoà
    • bone of contention
      nguyên nhân tranh chấp, nguyên nhân bất hoà
  2. sự ganh đua, sự đua tranh, sự cạnh tranh
  3. luận điểm, luận điệu
    • my contention is that...
      luận điểm của tôi ..., tôi cho rằng...

Khám phá thêm

Các từ liên quan

contention
The two teams are in contention for the championship trophy.