contention

/kən'tenʃn/
Học thuật
Thân thiện
contention

The two teams are in contention for the championship trophy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tranh cãi, sự tranh luận gay gắt; sự bất hòa: Chỉ một cuộc tranh luận, cãi vã hoặc mối bất đồng ý kiến, thường mang tính chất quyết liệt.
    • Sự cạnh tranh, sự ganh đua: Chỉ việc cạnh tranh để giành lấy một mục tiêu, phần thưởng hoặc vị trí nào đó.
    • Luận điểm, ý kiến khẳng định: Chỉ một quan điểm, lập luận hoặc tuyên bố ai đó đưa ra bảo vệ trong một cuộc thảo luận.
dụ sử dụng
  • Sự tranh cãi, bất hòa:

    • The new policy is a source of contention among the staff. (Chính sách mới nguồn cơn của sự bất hòa trong đội ngũ nhân viên.)
    • They settled the contention through mediation. (Họ đã giải quyết sự tranh chấp thông qua hòa giải.)
  • Sự cạnh tranh, ganh đua:

    • She is in contention for the leadership position. ( ấy đang trong cuộc cạnh tranh cho vị trí lãnh đạo.)
    • Several teams are in fierce contention for the championship. (Nhiều đội đang ganh đua khốc liệt cho chứcđịch.)
  • Luận điểm, ý kiến khẳng định:

    • My main contention is that we need more data. (Luận điểm chính của tôi chúng ta cần thêm dữ liệu.)
    • It is his contention that the project started too late. (Ông ấy khẳng định rằng dự án đã bắt đầu quá muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bone of contention": nguyên nhân gây tranh cãi, vấn đề gây bất hòa.

    • The division of the inheritance was a bone of contention between the brothers. (Việc phân chia tài sản thừa kế nguyên nhân gây tranh cãi giữa các anh em.)
  • "in contention (for something)": đang cạnh tranh, khả năng giành được (một thứ đó).

    • Only two candidates remain in contention for the job. (Chỉ còn hai ứng viên đang cạnh tranh cho công việc này.)
  • "out of contention": không còn khả năng cạnh tranh, bị loại khỏi cuộc đua.

    • After the last defeat, the team is now out of contention for the title. (Sau trận thua cuối cùng, đội bóng giờ đã không còn cơ hội tranh chứcđịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Contentious (tính từ): hay gây tranh cãi, thích tranh luận.

    • a contentious issue (một vấn đề gây tranh cãi)
    • a contentious person (một người hay tranh cãi)
  • Contend (động từ): tranh giành, đấu tranh; khẳng định.

    • to contend for a prize (tranh giành một giải thưởng)
    • I contend that he is wrong. (Tôi khẳng định rằng anh ta sai.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự tranh cãi: Argument, dispute, conflict, disagreement.
  • Sự cạnh tranh: Competition, rivalry, struggle.
  • Luận điểm: Assertion, claim, argument, thesis.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "contention". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "contend".)

Thành ngữ liên quan
  • "A point of contention": một điểm gây tranh cãi.
    • The exact cost of the project is a major point of contention. (Chi phí chính xác của dự án một điểm gây tranh cãi lớn.)
contention

The two teams are in contention for the championship trophy.

danh từ
  1. sự cãi nhau; sự tranh luận; sự tranh chấp; sự bất hoà
    • bone of contention
      nguyên nhân tranh chấp, nguyên nhân bất hoà
  2. sự ganh đua, sự đua tranh, sự cạnh tranh
  3. luận điểm, luận điệu
    • my contention is that...
      luận điểm của tôi ..., tôi cho rằng...