continuation

/kən,tinju'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
continuation

La continuation de la route traverse la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tiếp tục: Hành động tiếp tục một cái gì đó đã bắt đầu hoặc đang diễn ra.
    • Sự kéo dài: Hành động làm cho một cái gì đó kéo dài thêm về thời gian hoặc không gian.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La continuation de ce projet est essentielle. (Sự tiếp tục của dự án nàythiết yếu.)
    • Nous espérons la continuation de notre collaboration. (Chúng tôi hy vọng vào sự tiếp tục của sự hợp tác của chúng ta.)
    • La continuation de la route est très dangereuse. (Sự kéo dài của con đường rất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de continuation": dùng để tiếp tục, để kéo dài.

    • C'est un travail de continuation. (Đómột công việc để tiếp tục / công việc tiếp nối.)
  • "en continuation de": như một sự tiếp nối của, liên tục với.

    • Ce chapitre est en continuation du précédent. (Chương nàysự tiếp nối của chương trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Continuer (động từ): tiếp tục.

    • Il faut continuer nos efforts. (Cần phải tiếp tục nỗ lực của chúng ta.)
  • Continu (tính từ): liên tục, không ngừng.

    • Un bruit continu. (Một tiếng ồn liên tục.)
  • Continuité (danh từ giống cái): tính liên tục.

    • Assurer la continuité du service. (Đảm bảo tính liên tục của dịch vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Poursuite (danh từ giống cái): sự theo đuổi, sự tiếp tục.
  • Prolongation (danh từ giống cái): sự kéo dài (thường về thời gian).
Các cụm từ liên quan
  • Suite et continuation: phần tiếp theo sự tiếp tục (thường dùng trong văn bản hoặc câu chuyện).
    • Vous trouverez la suite et continuation de cette histoire dans le prochain numéro. (Bạn sẽ tìm thấy phần tiếp theo sự tiếp tục của câu chuyện này trong số tới.)
Thành ngữ liên quan
  • Être dans la continuation de quelque chose: đangtrong giai đoạn tiếp tục của một việc gì đó.
    • Son nouveau livre est dans la continuation de ses recherches précédentes. (Cuốn sách mới của ông ấy đangtrong sự tiếp nối những nghiên cứu trước đây của ông.)
continuation

La continuation de la route traverse la forêt.

danh từ giống cái
  1. sự tiếp tục
  2. sự kéo dài
    • La continuation d'une route
      sự kéo dài một con đường

Từ trái nghĩa

Từ gần giống