conteste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tranh cãi, sự tranh luận: "Conteste" là một từ cũ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, có nghĩa là sự tranh cãi, sự bất đồng ý kiến hoặc sự tranh luận về một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il n'y a point de conteste sur ce sujet. (Không có điểm tranh cãi nào về chủ đề này.)
- C'est une affaire sans conteste. (Đó là một việc không thể tranh cãi / chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Point de conteste": điểm tranh cãi, vấn đề gây tranh cãi.
- Le contrat a été signé, il n'y a plus de point de conteste. (Hợp đồng đã được ký, không còn điểm tranh cãi nào nữa.)
"Sans conteste": không thể tranh cãi, chắc chắn, hiển nhiên.
- Elle est sans conteste la meilleure candidate. (Cô ấy chắc chắn là ứng viên tốt nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Contestation (n.f): sự tranh cãi, sự phản đối, sự khiếu nại. (Đây là từ đồng nghĩa và phổ biến hơn thay thế cho "conteste").
- La contestation des résultats a été rejetée. (Việc khiếu nại kết quả đã bị bác bỏ.)
Contester (v.t): tranh cãi, phản đối, không thừa nhận.
- Il a contesté la décision du juge. (Anh ta đã phản đối quyết định của thẩm phán.)
Từ đồng nghĩa
- Désaccord: bất đồng, không đồng ý.
- Litige: tranh chấp, kiện tụng.
- Débat: cuộc tranh luận, thảo luận.
Lưu ý sử dụng
- "Conteste" là một từ cổ, hiếm khi được sử dụng độc lập trong tiếng Pháp hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong cụm từ cố định "sans conteste".
- Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "contestation" được ưu tiên sử dụng để diễn đạt ý "sự tranh cãi, sự phản đối".
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) như contestation
- Point de contesteđiểm tranh cãi
- sans contestekhông thể tranh cãi, chắc chắn