conteste

Học thuật
Thân thiện
conteste

Une décision sans conteste est annoncée par le juge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tranh cãi, sự tranh luận: "Conteste" là một từ , ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, có nghĩasự tranh cãi, sự bất đồng ý kiến hoặc sự tranh luận về một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il n'y a point de conteste sur ce sujet. (Không điểm tranh cãi nào về chủ đề này.)
    • C'est une affaire sans conteste. (Đómột việc không thể tranh cãi / chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Point de conteste": điểm tranh cãi, vấn đề gây tranh cãi.

    • Le contrat a été signé, il n'y a plus de point de conteste. (Hợp đồng đã được ký, không còn điểm tranh cãi nào nữa.)
  • "Sans conteste": không thể tranh cãi, chắc chắn, hiển nhiên.

    • Elle est sans conteste la meilleure candidate. ( ấy chắc chắnứng viên tốt nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Contestation (n.f): sự tranh cãi, sự phản đối, sự khiếu nại. (Đâytừ đồng nghĩa phổ biến hơn thay thế cho "conteste").

    • La contestation des résultats a été rejetée. (Việc khiếu nại kết quả đã bị bác bỏ.)
  • Contester (v.t): tranh cãi, phản đối, không thừa nhận.

    • Il a contesté la décision du juge. (Anh ta đã phản đối quyết định của thẩm phán.)
Từ đồng nghĩa
  • Désaccord: bất đồng, không đồng ý.
  • Litige: tranh chấp, kiện tụng.
  • Débat: cuộc tranh luận, thảo luận.
Lưu ý sử dụng
  • "Conteste" là một từ cổ, hiếm khi được sử dụng độc lập trong tiếng Pháp hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong cụm từ cố định "sans conteste".
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "contestation" được ưu tiên sử dụng để diễn đạt ý "sự tranh cãi, sự phản đối".
conteste

Une décision sans conteste est annoncée par le juge.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) như contestation
    • Point de conteste
      điểm tranh cãi
    • sans conteste
      không thể tranh cãi, chắc chắn

Từ chứa "conteste"

Từ có nhắc đến "conteste"