continental quilt

Học thuật
Thân thiện
continental quilt

A child snuggles under a continental quilt on a cozy bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chăn bông nhẹ, chăn lông : Một loại chăn mỏng, nhẹ ấm, thường được nhồi bằng lông vịt, lông ngỗng hoặc các vật liệu tổng hợp thay thế. thường được dùng thay cho chăn dày truyền thống thường được đặt bên trong một lớp vỏ (vỏ chăn) có thể tháo rời để giặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I prefer a continental quilt to a heavy blanket because it's less bulky. (Tôi thích một chiếc chăn bông nhẹ hơn một tấm chăn dày ít cồng kềnh hơn.)
    • She bought a new continental quilt filled with duck down for the winter. ( ấy đã mua một chiếc chăn bông nhẹ mới nhồi lông vịt cho mùa đông.)
    • The hotel room was furnished with a white continental quilt on the bed. (Phòng khách sạn được trang bị một chiếc chăn bông nhẹ màu trắng trên giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "continental quilt" phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh tiếng Anh-Úc. Trong tiếng Anh-Mỹ, từ tương đương phổ biến hơn "duvet".
    • In the US, what the British call a 'continental quilt' is usually called a 'duvet'. (Ở Mỹ, thứ người Anh gọi là 'continental quilt' thường được gọi là 'duvet'.)
Biến thể từ gần giống
  • Duvet (n): (Tiếng Anh-Mỹ) Chăn bông nhẹ, chăn lông . Đây từ đồng nghĩa phổ biến.
  • Comforter (n): (Tiếng Anh-Mỹ) Một loại chăn dày, bông nhồi bên trong, thường may chung với lớp vỏ ngoài (không thể tháo rời).
  • Quilt (n): Chăn chần. Thường chỉ loại chăn mỏng hai lớp vải được may chần thành các họa tiết, có thể hoặc không lớp lót bông mỏng bên trong.
Từ đồng nghĩa
  • Duvet: Chăn bông, chăn lông .
  • Doona: (Chủ yếu dùngÚc) Chăn bông nhẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng trực tiếp với danh từ 'continental quilt')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ 'continental quilt')

continental quilt

A child snuggles under a continental quilt on a cozy bed.

Noun
  1. chăn bông nhẹ, được làm từ lông vịt.

Từ đồng nghĩa