duvet

/'dju:vei/
Học thuật
Thân thiện
duvet

A child snuggles under a fluffy duvet in bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chăn lông , chăn lông vịt: Một loại chăn mềm, nhẹ, thường được nhồi bên trong bằng lông hoặc lông vịt (down) được đặt bên trong một lớp vỏ (duvet cover) có thể tháo rời để giặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a new warm duvet for the winter. (Tôi đã mua một chiếc chăn lông mới ấm áp cho mùa đông.)
    • The hotel provided soft pillows and a fluffy duvet. (Khách sạn cung cấp gối mềm một chiếc chăn lông bông .)
    • She changed the duvet cover to match her new bedroom decor. ( ấy đã thay vỏ chăn để phù hợp với cách trang trí phòng ngủ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Duvet day": Một ngày (thường ngày nghỉ làm) dành để thư giãnnhà, quấn mình trong chăn.
    • After a stressful week, she declared Saturday a duvet day. (Sau một tuần căng thẳng, ấy tuyên bố thứ Bảy một ngày thư giãnnhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Duvet cover (n): Vỏ chăn, một lớp vải bọc bên ngoài chăn lông , có thể tháo ra để giặt.
    • I need to wash the duvet cover this weekend. (Tôi cần giặt vỏ chăn vào cuối tuần này.)
Từ đồng nghĩa
  • Comforter (Mỹ): Chăn dày, nhồi bông (thường dùng ở Mỹ với nghĩa tương tự duvet).
  • Quilt: Chăn mền, chăn bông (có thể lớp đệm dày nhưng không nhất thiết nhồi lông thường được may lớp vải ngoài cố định, không vỏ rời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "duvet")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "duvet")

duvet

A child snuggles under a fluffy duvet in bed.

danh từ
  1. chăn lông vịt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống