duvet
/'dju:vei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chăn lông vũ, chăn lông vịt: Một loại chăn mềm, nhẹ, thường được nhồi bên trong bằng lông vũ hoặc lông vịt (down) và được đặt bên trong một lớp vỏ (duvet cover) có thể tháo rời để giặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I bought a new warm duvet for the winter. (Tôi đã mua một chiếc chăn lông vũ mới ấm áp cho mùa đông.)
- The hotel provided soft pillows and a fluffy duvet. (Khách sạn cung cấp gối mềm và một chiếc chăn lông vũ bông xù.)
- She changed the duvet cover to match her new bedroom decor. (Cô ấy đã thay vỏ chăn để phù hợp với cách trang trí phòng ngủ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Duvet day": Một ngày (thường là ngày nghỉ làm) dành để thư giãn ở nhà, quấn mình trong chăn.
- After a stressful week, she declared Saturday a duvet day. (Sau một tuần căng thẳng, cô ấy tuyên bố thứ Bảy là một ngày thư giãn ở nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Duvet cover (n): Vỏ chăn, một lớp vải bọc bên ngoài chăn lông vũ, có thể tháo ra để giặt.
- I need to wash the duvet cover this weekend. (Tôi cần giặt vỏ chăn vào cuối tuần này.)
Từ đồng nghĩa
- Comforter (Mỹ): Chăn dày, nhồi bông (thường dùng ở Mỹ với nghĩa tương tự duvet).
- Quilt: Chăn mền, chăn bông (có thể có lớp đệm dày nhưng không nhất thiết nhồi lông vũ và thường được may lớp vải ngoài cố định, không có vỏ rời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "duvet")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "duvet")