contingence

Học thuật
Thân thiện
contingence

Un homme prépare un plan pour faire face aux contingences.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Triết học) Tính ngẫu nhiên, tính tình cờ: Trạng thái của một sự việc có thể xảy ra hoặc không xảy ra, không tất yếu, phụ thuộc vào các điều kiện bên ngoài.
    • (Số nhiều, thường dùng) Những việc đột xuất, những chi tiết phụ không quan trọng: Chỉ những sự việc, tình huống nhỏ nhặt, ngẫu nhiên thường ít quan trọng trong đời sống hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa triết học):
    • La contingence d'un événement le rend imprévisible. (Tính ngẫu nhiên của một sự kiện khiến trở nên không thể đoán trước.)
  • Danh từ số nhiều (nghĩa thông dụng):
    • Il ne s'inquiète pas des contingences matérielles. (Anh ấy không lo lắng về những việc đột xuất vật chất.)
    • Mépriser les contingences. (Coi thường những việc đột xuất không quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire face aux contingences": Đối mặt với những tình huống đột xuất, những việc bất ngờ.
    • Un bon leader doit savoir faire face aux contingences. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải biết đối mặt với những tình huống đột xuất.)
  • "Les contingences du quotidien": Những việc vặt, những lo toan nhỏ nhặt hàng ngày.
    • Elle est fatiguée par les contingences du quotidien. ( ấy mệt mỏi những việc vặt hàng ngày.)
Biến thể từ liên quan
  • Contingent, contingente (tính từ): Ngẫu nhiên, tùy thuộc vào hoàn cảnh, có điều kiện.
    • Un événement contingent. (Một sự kiện ngẫu nhiên.)
  • Contingence trong toán học: Thuật ngữ "angle de contingence" có nghĩagóc liên tiếp.
    • Calculer l'angle de contingence. (Tính góc liên tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Hasard (danh từ giống đực): Sự tình cờ, sự ngẫu nhiên.
  • Aléa (danh từ giống đực): Điều bất trắc, rủi ro.
  • Imprévu (danh từ giống đực): Điều bất ngờ, việc ngoài dự tính.
  • Détail accessoire (cụm danh từ): Chi tiết phụ.
Từ trái nghĩa
  • Nécessité (danh từ giống cái): Tính tất yếu, sự cần thiết.
  • Certitude (danh từ giống cái): Sự chắc chắn.
  • Élément essentiel (cụm danh từ): Yếu tố cốt yếu.
contingence

Un homme prépare un plan pour faire face aux contingences.

danh từ giống cái
  1. (triết học) tính ngẫu nhiên
  2. (số nhiều) những việc đột xuất không quan trọng
    • Mépriser les contingences
      coi thường những việc đột xuất không quan trọng
    • angle de contingence
      (toán học) góc liên tiếp

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "contingence"

Từ có nhắc đến "contingence"