contingence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Triết học) Tính ngẫu nhiên, tính tình cờ: Trạng thái của một sự việc có thể xảy ra hoặc không xảy ra, không tất yếu, phụ thuộc vào các điều kiện bên ngoài.
- (Số nhiều, thường dùng) Những việc đột xuất, những chi tiết phụ không quan trọng: Chỉ những sự việc, tình huống nhỏ nhặt, ngẫu nhiên và thường ít quan trọng trong đời sống hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa triết học):
- La contingence d'un événement le rend imprévisible. (Tính ngẫu nhiên của một sự kiện khiến nó trở nên không thể đoán trước.)
- Danh từ số nhiều (nghĩa thông dụng):
- Il ne s'inquiète pas des contingences matérielles. (Anh ấy không lo lắng về những việc đột xuất vật chất.)
- Mépriser les contingences. (Coi thường những việc đột xuất không quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire face aux contingences": Đối mặt với những tình huống đột xuất, những việc bất ngờ.
- Un bon leader doit savoir faire face aux contingences. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải biết đối mặt với những tình huống đột xuất.)
- "Les contingences du quotidien": Những việc vặt, những lo toan nhỏ nhặt hàng ngày.
- Elle est fatiguée par les contingences du quotidien. (Cô ấy mệt mỏi vì những việc vặt hàng ngày.)
Biến thể và từ liên quan
- Contingent, contingente (tính từ): Ngẫu nhiên, tùy thuộc vào hoàn cảnh, có điều kiện.
- Un événement contingent. (Một sự kiện ngẫu nhiên.)
- Contingence trong toán học: Thuật ngữ "angle de contingence" có nghĩa là góc liên tiếp.
- Calculer l'angle de contingence. (Tính góc liên tiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Hasard (danh từ giống đực): Sự tình cờ, sự ngẫu nhiên.
- Aléa (danh từ giống đực): Điều bất trắc, rủi ro.
- Imprévu (danh từ giống đực): Điều bất ngờ, việc ngoài dự tính.
- Détail accessoire (cụm danh từ): Chi tiết phụ.
Từ trái nghĩa
- Nécessité (danh từ giống cái): Tính tất yếu, sự cần thiết.
- Certitude (danh từ giống cái): Sự chắc chắn.
- Élément essentiel (cụm danh từ): Yếu tố cốt yếu.
danh từ giống cái
- (triết học) tính ngẫu nhiên
- (số nhiều) những việc đột xuất không quan trọng
- Mépriser les contingencescoi thường những việc đột xuất không quan trọng
- angle de contingence(toán học) góc liên tiếp