continuing

Adjective
  1. kéo dài, mạn tính, kinh niên
  2. vẫn duy trì được sức mạnh, vẫn được tiếp tục không ngừng
    • the continuing struggle
      cuộc đấu tranh không ngừng nghỉ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "continuing"

continuing
The family faces continuing financial challenges.