continuing

Học thuật
Thân thiện
continuing

The family faces continuing financial challenges.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tiếp diễn, không ngừng: Chỉ một hành động, trạng thái, hoặc tình huống vẫn đang diễn ra, không bị gián đoạn hoặc kết thúc.
    • Kéo dài, mạn tính, kinh niên: Chỉ một vấn đề hoặc tình trạng tồn tại trong một thời gian dài, thường mang ý tiêu cực.
    • Vẫn duy trì được, vẫn tiếp tục: Chỉ sự tồn tại liên tục của một sức mạnh, ảnh hưởng, hoặc trạng thái.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The continuing rain forced us to cancel the picnic. (Cơn mưa không ngừng buộc chúng tôi phải hủy buổi ngoại.)
    • She is suffering from a continuing illness. ( ấy đang phải chịu đựng một căn bệnh kinh niên.)
    • The continuing popularity of the book surprised the author. (Sự nổi tiếng vẫn tiếp tục duy trì của cuốn sách đã làm tác giả ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Continuing education": Giáo dục thường xuyên, học tập suốt đời (đây một cụm danh từ cố định).
    • Many professionals take courses for continuing education. (Nhiều chuyên gia tham gia các khóa học để giáo dục thường xuyên.)
  • "Continuing story/series": Câu chuyện/bộ phim dài tập, được tiếp nối.
    • The TV show is a continuing story about a family's life. (Chương trình truyền hình một câu chuyện dài tập về cuộc sống của một gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Continue (động từ): Tiếp tục.
    • Please continue your work. (Xin hãy tiếp tục công việc của bạn.)
  • Continuation (danh từ): Sự tiếp tục, phần tiếp theo.
    • The next chapter is a continuation of the previous story. (Chương tiếp theo phần tiếp theo của câu chuyện trước đó.)
  • Continuous (tính từ): Liên tục, không ngắt quãng (nhấn mạnh tính liền mạch, không khoảng trống).
    • We heard the continuous sound of the machine. (Chúng tôi nghe thấy âm thanh liên tục của cỗ máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Ongoing: Đang diễn ra, đang tiếp tục.
    • an ongoing project (một dự án đang diễn ra)
  • Persistent: Dai dẳng, liên tục (thường chỉ điều đó khó chịu).
    • a persistent cough (một cơn ho dai dẳng)
  • Uninterrupted: Không bị gián đoạn.
    • five hours of uninterrupted sleep (năm giờ ngủ không bị gián đoạn)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "continuing" tính từ, không phrasal verb. Các phrasal verb dưới đây liên quan đến động từ gốc "continue"). * Continue with: Tiếp tục với (cái đó). * He decided to continue with his studies. (Anh ấy quyết định tiếp tục với việc học của mình.) * Continue on: Tiếp tục đi (theo một hướng hoặc con đường). * Continue on this road for two more kilometers.* (Tiếp tục đi trên con đường này thêm hai cây số nữa.)

Thành ngữ liên quan
  • To be continued: Còn tiếp (thường dùngcuối một chương sách, tập phim).
    • The episode ended with the words "to be continued". (Tập phim kết thúc với dòng chữ "còn tiếp".)
continuing

The family faces continuing financial challenges.

Adjective
  1. kéo dài, mạn tính, kinh niên
  2. vẫn duy trì được sức mạnh, vẫn được tiếp tục không ngừng
    • the continuing struggle
      cuộc đấu tranh không ngừng nghỉ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự