persistence
/pə'sistəns/ Cách viết khác : (persistency) /pə'sistənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính kiên trì, sự bền bỉ: Chỉ phẩm chất hoặc hành động tiếp tục làm một việc gì đó dù gặp khó khăn, thử thách hoặc bị cản trở.
- Sự dai dẳng, tính lì lợm: Chỉ trạng thái kéo dài một cách đáng chú ý, thường không dễ dàng biến mất hoặc thay đổi.
- Tính cố chấp, sự ngoan cố: (Thường mang nghĩa tiêu cực) Chỉ việc khăng khăng giữ ý kiến hoặc hành động của mình một cách cứng nhắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her persistence in learning the language finally paid off. (Sự kiên trì của cô ấy trong việc học ngôn ngữ cuối cùng đã được đền đáp.)
- The persistence of the cough worried the doctor. (Sự dai dẳng của cơn ho khiến bác sĩ lo lắng.)
- His persistence in refusing to listen to advice caused many problems. (Tính cố chấp của anh ta trong việc từ chối lắng nghe lời khuyên đã gây ra nhiều vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Persistence of vision": Hiện tượng lưu ảnh trên võng mạc, là nguyên lý cơ bản của điện ảnh và hoạt hình.
- Animation works because of the persistence of vision. (Hoạt hình hoạt động được là nhờ hiện tượng lưu ảnh.)
- "Persistence pays off": Thành ngữ khẳng định rằng sự kiên trì cuối cùng sẽ mang lại thành công.
- Don't give up; remember, persistence pays off. (Đừng bỏ cuộc; hãy nhớ rằng, kiên trì sẽ được đền đáp.)
Biến thể và từ gần giống
- Persistent (tính từ): Kiên trì, dai dẳng.
- He is a persistent worker. (Anh ấy là một người lao động kiên trì.)
- A persistent problem. (Một vấn đề dai dẳng.)
- Persist (động từ): Kiên trì, khăng khăng, tồn tại dai dẳng.
- He persists in his belief. (Anh ta khăng khăng giữ niềm tin của mình.)
- The rain is expected to persist throughout the week. (Cơn mưa dự kiến sẽ kéo dài suốt tuần.)
- Persistently (trạng từ): Một cách kiên trì, dai dẳng.
Từ đồng nghĩa
- Perseverance: Sự kiên nhẫn, sự bền chí (nhấn mạnh đến sự kiên trì với thái độ tích cực và kiên nhẫn).
- Tenacity: Tính bền bỉ, sự ngoan cường (nhấn mạnh sự bám chặt, không buông bỏ).
- Diligence: Sự siêng năng, chăm chỉ.
- Endurance: Sức chịu đựng, sự bền bỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ 'persistence'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'persist'). - Persist in/with something: Tiếp tục kiên trì làm việc gì. - You must persist with your studies. (Bạn phải kiên trì với việc học của mình.) - Persist in doing something: Khăng khăng làm điều gì. - She persists in interrupting the meeting. (Cô ấy khăng khăng ngắt lời cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
- Dogged persistence: Sự kiên trì bền bỉ, lì lợm như chó.
- He achieved his goal through dogged persistence. (Anh ta đạt được mục tiêu nhờ sự kiên trì lì lợm.)
danh từ
- tính kiên gan, tính bền bỉ
- tính cố chấp; tính ngoan cố
- tính dai dẳng