continuo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bè bát chạy liền: Trong âm nhạc, đặc biệt là thời kỳ Baroque, "continuo" chỉ phần đệm nền liên tục, thường được thực hiện bởi một nhạc cụ có âm trầm (như đàn harpsichord, organ) kết hợp với một nhạc cụ tạo giai điệu trầm (như cello, violone). Phần nhạc này cung cấp nền hòa âm và nhịp điệu cho tác phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le continuo est essentiel dans la musique baroque. (Bè bát chạy liền là phần thiết yếu trong âm nhạc Baroque.)
- Le claveciniste et le violoncelliste assurent le continuo. (Người chơi đàn clavecin và người chơi cello đảm nhận phần bè bát chạy liền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Basso continuo": Đây là thuật ngữ đầy đủ và chính xác hơn, thường được sử dụng trong các văn bản âm nhạc học để chỉ phần đệm nền liên tục dựa trên một đường giai điệu trầm được ký hiệu bằng các con số (chiffrage) chỉ định hợp âm.
- La partition indique la ligne de basse avec des chiffres pour le basso continuo. (Bản nhạc ghi lại đường giai điệu trầm với các con số cho phần bè bát chạy liền.)
Biến thể và từ gần giống
- Continuiste (danh từ): Người chơi phần "continuo" (thường là người chơi đàn harpsichord, organ, hoặc lute).
- Le continuiste doit être capable d'improviser à partir des chiffrages. (Người chơi bè bát chạy liền phải có khả năng ứng tấu dựa trên các ký hiệu hợp âm.)
Từ đồng nghĩa
- Basse continue: Cách gọi khác, hoàn toàn đồng nghĩa với "continuo" hoặc "basso continuo".
- Accompagnement (bè đệm): Một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao hàm "continuo" như một hình thức đệm cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ chuyên ngành âm nhạc, không có cụm động từ đi kèm phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "continuo" một cách riêng biệt.)
danh từ giống đực
- (âm nhạc) bè bát chạy liền