contenu

Học thuật
Thân thiện
contenu

Une femme a une émotion contenue en écoutant une histoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Cái được chứa, cái chứatrong: Chỉ vật chất, chất liệu hoặc lượng thứ đó nằm bên trong một vật chứa.
    • Nội dung: Chỉ ý tưởng, thông tin, chủ đề hoặc các yếu tố cấu thành bên trong một tác phẩm, bài viết, bài phát biểu, v.v.
  2. Tính từ (dạng quá khứ phân từ của động từ contenir):

    • Bị kiềm chế, bị dằn lại, bị nén lại: Diễn tả một cảm xúc, phản ứng hoặc hành động bị giữ lại, không được bộc lộ hoàn toàn ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le contenu de cette boîte est fragile. (Cái chứa trong chiếc hộp này rất dễ vỡ.)
    • Le contenu de son discours était très intéressant. (Nội dung bài phát biểu của anh ấy rất thú vị.)
    • Je ne suis pas d'accord avec le contenu de cet article. (Tôi không đồng ý với nội dung của bài báo này.)
  • Tính từ:

    • Il a répondu avec une colère contenue. (Anh ấy đã trả lời với một cơn giận bị kìm nén.)
    • Ses larmes contenues étaient visibles dans ses yeux. (Những giọt nước mắt bị dằn lại của ấy có thể thấy trong đôi mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Au contenu de...": Về mặt nội dung của...

    • Au contenu de votre demande, nous ne pouvons pas y répondre favorablement. (Về mặt nội dung yêu cầu của ông, chúng tôi không thể đáp ứng thuận lợi.)
  • "Le fond et la forme": Cụm này thường được dùng để phân biệt giữa nội dung (le fond) hình thức (la forme) của một thông điệp.

Biến thể từ gần giống
  • Contenir (động từ): chứa đựng, bao gồm, kiềm chế.

    • Cette salle peut contenir cent personnes. (Căn phòng này có thể chứa một trăm người.)
    • Il doit contenir sa joie. (Anh ấy phải kiềm chế niềm vui của mình.)
  • Conteneur (danh từ giống đực): công-te-nơ, thùng chứa lớn.

  • Contenant (danh từ giống đực): vật chứa, phần vỏ bọc (đối lập vớiphần bên trong).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nội dung): , , .
  • Danh từ (vật chứa bên trong): , (trong thực phẩm).
  • Tính từ: , , .
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Table des matières: Mục lục (bảng liệt kê nội dung của một cuốn sách).
  • Contenu pédagogique: Nội dung giảng dạy.
  • Contenu calorique: Hàm lượng calo.
Thành ngữ liên quan
  • Être (tout) à son contenu: (Ít dùng) Hài lòng, mãn nguyện với những mình .
  • Le contenant et le contenu: Vật chứa cái được chứa; thường dùng để nói về hình thức nội dung phải hài hòa với nhau.
contenu

Une femme a une émotion contenue en écoutant une histoire.

tính từ
  1. bị nén lại, bị dằn lại
    • Une émotion contenue
      một xúc cảm bị dằn lại
danh từ giống đực
  1. cái được chứa, cái chứatrong
    • Le contenu d'une bouteille
      cái chứa trong chai
  2. nội dung
    • Le contenu d'une lettre
      nội dung của bức thư