contrabandist
/'kɔntrəbændist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người buôn lậu: Một cá nhân tham gia vào việc buôn bán, vận chuyển, nhập khẩu hoặc xuất khẩu hàng hóa một cách bất hợp pháp, thường là để trốn thuế hoặc vi phạm các lệnh cấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The authorities arrested a notorious contrabandist at the border. (Nhà chức trách đã bắt giữ một tay buôn lậu khét tiếng tại biên giới.)
- He was known as a contrabandist who smuggled rare artifacts. (Hắn ta được biết đến như một kẻ buôn lậu chuyên vận chuyển các cổ vật quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A convicted contrabandist": Một kẻ buôn lậu đã bị kết án.
- The ship was operated by a convicted contrabandist. (Con tàu được điều hành bởi một kẻ buôn lậu đã bị kết án.)
Biến thể và từ gần giống
- Contraband (danh từ): Hàng lậu, hàng cấm.
- The police seized a large shipment of contraband. (Cảnh sát đã thu giữ một lô hàng lậu lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Smuggler: Kẻ buôn lậu.
- Runner: Người vận chuyển hàng lậu (thông tục).
danh từ
- người buôn lậu