contraclockwise
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngược chiều kim đồng hồ: Mô tả hướng chuyển động hoặc quay ngược lại với chiều di chuyển của các kim trên một chiếc đồng hồ thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Turn the knob in a contraclockwise direction to loosen it. (Xoay núm theo hướng ngược chiều kim đồng hồ để làm lỏng nó.)
- The dancers spun in a contraclockwise circle. (Các vũ công xoay thành một vòng tròn ngược chiều kim đồng hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a contraclockwise rotation": một vòng quay ngược chiều kim đồng hồ.
- The mechanic applied a contraclockwise rotation to remove the bolt. (Người thợ máy thực hiện một vòng quay ngược chiều kim đồng hồ để tháo bu-lông ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Counterclockwise (adj): ngược chiều kim đồng hồ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).
- Please turn the key counterclockwise. (Hãy xoay chìa khóa ngược chiều kim đồng hồ.)
- Anticlockwise (adj): ngược chiều kim đồng hồ (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Anh).
- Unscrew the lid by turning it anticlockwise. (Vặn nắp ngược chiều kim đồng hồ để mở ra.)
Từ đồng nghĩa
- Counterclockwise: ngược chiều kim đồng hồ.
- Anticlockwise: ngược chiều kim đồng hồ.
- Widdershins (adj, cổ, hiếm): ngược chiều kim đồng hồ.
Từ trái nghĩa
- Clockwise: theo chiều kim đồng hồ.
- Tighten the screw by turning it clockwise. (Siết chặt con ốc bằng cách xoay nó theo chiều kim đồng hồ.)
Adjective
- ngược chiều kim đồng hồ