contraclockwise

Học thuật
Thân thiện
contraclockwise

The hands of the sundial move contraclockwise in the southern hemisphere.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngược chiều kim đồng hồ: Mô tả hướng chuyển động hoặc quay ngược lại với chiều di chuyển của các kim trên một chiếc đồng hồ thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Turn the knob in a contraclockwise direction to loosen it. (Xoay núm theo hướng ngược chiều kim đồng hồ để làm lỏng .)
    • The dancers spun in a contraclockwise circle. (Các công xoay thành một vòng tròn ngược chiều kim đồng hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a contraclockwise rotation": một vòng quay ngược chiều kim đồng hồ.
    • The mechanic applied a contraclockwise rotation to remove the bolt. (Người thợ máy thực hiện một vòng quay ngược chiều kim đồng hồ để tháo bu-lông ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Counterclockwise (adj): ngược chiều kim đồng hồ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).
    • Please turn the key counterclockwise. (Hãy xoay chìa khóa ngược chiều kim đồng hồ.)
  • Anticlockwise (adj): ngược chiều kim đồng hồ (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Anh).
    • Unscrew the lid by turning it anticlockwise. (Vặn nắp ngược chiều kim đồng hồ để mở ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Counterclockwise: ngược chiều kim đồng hồ.
  • Anticlockwise: ngược chiều kim đồng hồ.
  • Widdershins (adj, cổ, hiếm): ngược chiều kim đồng hồ.
Từ trái nghĩa
  • Clockwise: theo chiều kim đồng hồ.
    • Tighten the screw by turning it clockwise. (Siết chặt con ốc bằng cách xoay theo chiều kim đồng hồ.)
contraclockwise

The hands of the sundial move contraclockwise in the southern hemisphere.

Adjective
  1. ngược chiều kim đồng hồ

Từ trái nghĩa

Từ tương tự