clockwise
/'klɔkwaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ & Phó từ:
- Theo chiều kim đồng hồ: Chỉ hướng chuyển động hoặc quay cùng chiều với sự di chuyển của các kim trên mặt đồng hồ (từ trên xuống bên phải, rồi lên trên bên trái).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Make a clockwise turn at the intersection. (Hãy rẽ theo chiều kim đồng hồ tại ngã tư.)
- The fan has a clockwise rotation setting. (Cái quạt có chế độ quay theo chiều kim đồng hồ.)
Phó từ:
- Please stir the mixture clockwise. (Hãy khuấy hỗn hợp theo chiều kim đồng hồ.)
- The dancers moved clockwise around the room. (Các vũ công di chuyển quanh phòng theo chiều kim đồng hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a clockwise direction": theo hướng chiều kim đồng hồ (cụm từ trang trọng hơn).
- Screw the lid on in a clockwise direction. (Hãy vặn nắp vào theo hướng chiều kim đồng hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Counterclockwise (tính từ & phó từ): ngược chiều kim đồng hồ (từ trái sang phải, đi lên). Đây là từ trái nghĩa trực tiếp.
- Turn the knob counterclockwise to loosen it. (Vặn núm ngược chiều kim đồng hồ để nới lỏng nó.)
Từ đồng nghĩa
- Deasil (phó từ, cổ): theo chiều mặt trời (một từ cổ ít dùng, cùng nghĩa với "clockwise").
Thành ngữ liên quan
- "Turn something clockwise": vặn/xoay cái gì đó theo chiều kim đồng hồ. Đây là hướng dẫn phổ biến trong lắp ráp, sửa chữa.
- To tighten, turn the bolt clockwise. (Để siết chặt, hãy vặn bu-lông theo chiều kim đồng hồ.)