contractive
/kən'træktiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất co lại, làm co lại: Chỉ khả năng tự co rút lại hoặc có tác dụng làm cho vật khác co lại.
- Thu nhỏ, rút ngắn: Trong ngữ cảnh toán học hoặc ngôn ngữ, có thể chỉ sự rút gọn, thu ngắn lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The muscle tissue has a contractive function. (Mô cơ có chức năng co lại.)
- Cold weather can have a contractive effect on some materials. (Thời tiết lạnh có thể có tác dụng làm co một số vật liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học: Mô tả một ánh xạ hoặc phép biến đổi làm giảm khoảng cách giữa các điểm.
- The transformation is contractive, bringing points closer together. (Phép biến đổi này có tính co, đưa các điểm lại gần nhau hơn.)
- Trong ngôn ngữ học: Chỉ sự rút gọn của một từ hoặc cụm từ.
- "Can't" is a contractive form of "cannot". ("Can't" là dạng rút gọn của "cannot".)
Biến thể và từ gần giống
- Contract (động từ): Hợp đồng, co lại.
- Contraction (danh từ): Sự co lại, sự rút gọn.
- Contractility (danh từ): Khả năng co lại (thường dùng trong sinh học).
Từ đồng nghĩa
- Constrictive: Có tính thắt chặt, làm co hẹp.
- Shrinking: Co rút, thu nhỏ lại.
- Compressive: Có tính nén, ép chặt.
Từ trái nghĩa
- Expansive: Có tính mở rộng, giãn nở.
- Dilative: Có tính giãn ra, phình to.
tính từ
- co lại được, làm co