counteractive

Học thuật
Thân thiện
counteractive

The doctor prescribed a counteractive medicine to reduce the side effects.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống lại, kháng cự lại: tác dụng đối kháng hoặc chống lại một tác động, ảnh hưởng nào đó.
    • Trung hòa, làm mất tác dụng: khả năng vô hiệu hóa hoặc triệt tiêu hiệu quả của một thứ khác bằng hành động ngược lại.
    • Làm giảm bớt, giảm nhẹ đi: tác dụng làm suy yếu hoặc giảm thiểu một tác động tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor prescribed a counteractive medicine to neutralize the poison. (Bác sĩ một loại thuốc tác dụng trung hòa để vô hiệu hóa chất độc.)
    • We need to take counteractive measures against the economic downturn. (Chúng ta cần thực hiện các biện pháp đối kháng để chống lại sự suy thoái kinh tế.)
    • Her calming words had a counteractive effect on his anger. (Những lời nói êm dịu của ấy tác dụng làm giảm bớt cơn giận của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "counteractive force": lực đối kháng, lực chống lại.

    • The new policy acted as a counteractive force to inflation. (Chính sách mới đóng vai trò như một lực đối kháng với lạm phát.)
  • "counteractive influence": ảnh hưởng đối kháng, ảnh hưởng trung hòa.

    • His positive attitude was a counteractive influence in the stressful environment. (Thái độ tích cực của anh ấy một ảnh hưởng đối kháng trong môi trường đầy căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Counteract (động từ): chống lại, làm mất tác dụng, trung hòa.

    • This pill helps to counteract the side effects. (Viên thuốc này giúp chống lại các tác dụng phụ.)
  • Counteraction (danh từ): sự chống lại, sự đối kháng, sự trung hòa.

    • The counteraction of the two chemicals produced a safe compound. (Sự trung hòa của hai hóa chất tạo ra một hợp chất an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Neutralizing: tính trung hòa.
  • Antagonistic: đối kháng, đối địch.
  • Offsetting: bù trừ, cân bằng lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "counteractive" đây tính từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "counteract").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "counteractive").

counteractive

The doctor prescribed a counteractive medicine to reduce the side effects.

Adjective
  1. chống lại, kháng cự lại, trung hòa, làm mất tác dụng, làm giảm bớt, giảm nhẹ đi một tác động, ảnh hưởng bằng hành động trái ngược; phản tác dụng

Từ tương tự

Từ gần giống