contracture

Học thuật
Thân thiện
contracture

The physical therapist gently stretches the patient's hand to reduce the contracture.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Sự co cứng, sự co rút: Tình trạng co thắt cứng kéo dài của một , gân hoặc liên kết, thường dẫn đến biến dạng hạn chế vận động của khớp. Đây thường một tình trạng bất thường tính chất lâu dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Physical therapy can help prevent contracture after a stroke. (Vật trị liệu có thể giúp ngăn ngừa co cứng sau đột quỵ.)
    • The burn caused a severe contracture in his hand, limiting his finger movement. (Vết bỏng đã gây ra một sự co rút nghiêm trọngbàn tay anh ấy, hạn chế cử động ngón tay.)
    • Muscle contracture is a common complication for patients who are bedridden for long periods. (Co cứng một biến chứng phổ biếnnhững bệnh nhân nằm liệt giường trong thời gian dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Joint contracture": Co cứng khớp. Chỉ tình trạng khớp bị cứng mất khả năng vận động bình thường do các mềm xung quanh bị co rút.

    • Arthritis can lead to painful joint contractures. (Viêm khớp có thể dẫn đến những cơn co cứng khớp đau đớn.)
  • "Dupuytren's contracture": Co rút Dupuytren. Một tình trạng bệnh cụ thể khi các dưới da lòng bàn tay dày lên co lại, khiến các ngón tay (thường ngón đeo nhẫn ngón út) bị kéo cong về phía lòng bàn tay.

    • My grandfather had surgery to correct his Dupuytren's contracture. (Ông tôi đã phẫu thuật để điều chỉnh chứng co rút Dupuytren.)
Biến thể từ gần giống
  • Contract (Động từ): Co lại, rút lại. (Lưu ý: Đây một từ riêng biệt, nhưng liên quan về gốc từ).

    • Muscles contract when they receive a signal from the nerves. ( bắp co lại khi nhận được tín hiệu từ dây thần kinh.)
  • Contraction (Danh từ): Sự co lại, sự co thắt. Có thể chỉ sự co bóp bình thường (như co ) hoặc bất thường.

    • Braxton Hicks contractions are normal during pregnancy. (Những cơn co thắt Braxton Hicks bình thường trong thai kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Muscle shortening: Sự rút ngắn .
  • Fixed flexion deformity: Biến dạng gấp cứng (thuật ngữ y khoa mô tả một dạng co cứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "contracture").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "contracture").

contracture

The physical therapist gently stretches the patient's hand to reduce the contracture.

Noun
  1. sự co cứng lâu dài của các .

Từ gần giống