contracture

danh từ giống cái
  1. (kiến trúc) sự thu nhỏ đầu cột
  2. (sinh vật học) sự co cứng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "contracture"

Từ có nhắc đến "contracture"

contracture
La contracture musculaire l'empêche de bouger son bras.