contracture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kiến trúc) Sự thu nhỏ đầu cột: Trong kiến trúc, đặc biệt là kiến trúc cổ điển, "contracture" chỉ việc làm cho phần đầu cột (thường là phần dưới cùng của thân cột) thon nhỏ lại so với phần thân chính.
- (Sinh vật học, Y học) Sự co cứng: Chỉ tình trạng cơ hoặc các mô liên kết (như gân, dây chằng) bị co rút và cứng lại một cách bất thường, dẫn đến hạn chế vận động của khớp hoặc bộ phận cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La contracture de la colonne dorique est un détail architectural subtil. (Sự thu nhỏ đầu cột của cột Doric là một chi tiết kiến trúc tinh tế.)
- Le patient souffre d'une contracture musculaire douloureuse au niveau du cou. (Bệnh nhân bị một chứng co cứng cơ đau đớn ở vùng cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Contracture musculaire": Co cứng cơ. Đây là thuật ngữ y học phổ biến nhất.
- Une contracture musculaire peut survenir après un effort intense. (Co cứng cơ có thể xảy ra sau một nỗ lực vận động mạnh.)
"Contracture de Dupuytren": Chứng co rút Dupuytren. Một bệnh lý đặc hiệu gây co cứng các ngón tay.
- La contracture de Dupuytren nécessite parfois une intervention chirurgicale. (Chứng co rút Dupuytren đôi khi cần phải can thiệp phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Contracturé (adj): Bị co cứng.
- Un muscle contracturé. (Một cơ bị co cứng.)
Contracturer (v): Làm co cứng, bị co cứng.
- Le stress peut contracturer les muscles de la nuque. (Căng thẳng có thể làm co cứng các cơ ở gáy.)
Từ đồng nghĩa
- Rétraction (n): Sự co rút (thường dùng trong y học).
- Raccourcissement (n): Sự rút ngắn, sự co ngắn lại (có thể dùng trong giải phẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "contracture")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "contracture")
danh từ giống cái
- (kiến trúc) sự thu nhỏ đầu cột
- (sinh vật học) sự co cứng