contraste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tương phản: Sự khác biệt rõ rệt, nổi bật giữa hai hoặc nhiều yếu tố, thường được cảm nhận qua thị giác hoặc nhận thức.
- Sự trái ngược: Sự đối lập mạnh mẽ về tính chất, đặc điểm hoặc ý kiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le contraste entre le noir et le blanc est saisissant. (Sự tương phản giữa màu đen và màu trắng thật nổi bật.)
- Il y a un fort contraste entre leur mode de vie. (Có một sự trái ngược lớn giữa lối sống của họ.)
- Le peintre utilise le contraste pour donner de la profondeur à son tableau. (Họa sĩ sử dụng sự tương phản để tạo chiều sâu cho bức tranh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Par contraste": Ngược lại, trái lại (dùng để so sánh, làm nổi bật sự khác biệt).
- Elle est très bavarde. Par contraste, sa sœur est très silencieuse. (Cô ấy rất nói nhiều. Ngược lại, chị gái cô ấy lại rất trầm lặng.)
"Mettre en contraste" / "Faire contraster": Làm nổi bật sự tương phản, đặt cạnh nhau để so sánh.
- L'architecte a fait contraster les matériaux anciens et modernes. (Kiến trúc sư đã tạo sự tương phản giữa vật liệu cổ và hiện đại.)
Biến thể và từ liên quan
Contraster (động từ): Tạo sự tương phản, làm nổi bật sự khác biệt.
- Ces couleurs contrastent violemment. (Những màu này tương phản một cách gay gắt.)
Contrasté, e (tính từ): Có sự tương phản, tạo thành tương phản.
- Une image très contrastée. (Một hình ảnh có độ tương phản rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Opposition: Sự đối lập.
- Différence: Sự khác biệt.
- Antithèse: Sự tương phản, phản đề (thường trong văn chương, ý tưởng).
Thành ngữ liên quan
- "Jouer sur les contrastes": Chơi với sự tương phản, khai thác sự tương phản (thường trong nghệ thuật, thời trang).
- Ce styliste aime jouer sur les contrastes de textures. (Nhà thiết kế thời trang này thích chơi với sự tương phản về chất liệu.)
danh từ giống đực
- sự tương phản
- Contraste d'ombre et de lumièresự tương phản giữa ánh sáng và bóng tối
- sự trái ngược
- Les contrastes du caractèrenhững sự trái ngược trong cá tính