contraste

danh từ giống đực
  1. sự tương phản
    • Contraste d'ombre et de lumière
      sự tương phản giữa ánh sáng bóng tối
  2. sự trái ngược
    • Les contrastes du caractère
      những sự trái ngược trong cá tính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "contraste"

Từ có nhắc đến "contraste"

contraste
Le contraste entre le noir et le blanc est très net.