contrasting
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tương phản, đối lập một cách rõ rệt: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều thứ khác biệt nhau một cách nổi bật, thường để làm nổi bật lẫn nhau khi đặt cạnh nhau.
- Có xu hướng tạo ra sự so sánh, đối chiếu: Chỉ đặc tính của những yếu tố được đặt cùng nhau để làm rõ sự khác biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist used contrasting shades of blue and orange. (Họa sĩ đã sử dụng những sắc thái tương phản của màu xanh dương và cam.)
- They have contrasting opinions on the matter. (Họ có những quan điểm trái ngược về vấn đề này.)
- The report presents contrasting views from different experts. (Báo cáo trình bày những quan điểm đối lập từ các chuyên gia khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in contrasting ways": theo những cách tương phản/trái ngược.
- The two leaders reacted in contrasting ways to the crisis. (Hai nhà lãnh đạo đã phản ứng theo những cách trái ngược trước cuộc khủng hoảng.)
- "to provide a contrasting perspective": cung cấp một góc nhìn đối lập.
- Her analysis provides a contrasting perspective to the mainstream theory. (Phân tích của cô ấy cung cấp một góc nhìn tương phản với lý thuyết chính thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Contrast (danh từ): sự tương phản, sự khác biệt rõ rệt.
- The contrast between the old and new buildings is striking. (Sự tương phản giữa các tòa nhà cũ và mới thật nổi bật.)
- Contrast (động từ): làm nổi bật sự khác biệt, so sánh để thấy sự tương phản.
- He contrasted the peaceful past with the chaotic present. (Anh ấy đối chiếu quá khứ yên bình với hiện tại hỗn loạn.)
- Contrastive (tính từ): có tính chất tương phản, đối chiếu (thường dùng trong ngôn ngữ học).
- a contrastive analysis of two languages (một phân tích đối chiếu hai ngôn ngữ)
Từ đồng nghĩa
- Divergent: phân kỳ, khác biệt.
- Opposing: đối lập, chống lại.
- Different: khác biệt.
- Dissimilar: không tương đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với tính từ 'contrasting'. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ 'contrast'). - Contrast with: tương phản với, khác biệt rõ rệt với. - His modern style contrasts sharply with the traditional decor. (Phong cách hiện đại của anh ấy tương phản rõ rệt với đồ trang trí truyền thống.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'contrasting').
Adjective
- khác nhau một cách rõ rệt; có xu hướng tương phản, đối lập
- contrasting (or contrastive) colorsnhững màu sắc tương phản