contrasting

Adjective
  1. khác nhau một cách rõ rệt; xu hướng tương phản, đối lập
    • contrasting (or contrastive) colors
      những màu sắc tương phản

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

contrasting
The artist uses contrasting colors to make the painting vibrant.