contrastive

Học thuật
Thân thiện
contrastive

The linguist explained the contrastive function of the conjunction 'but'.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiết lập sự tương phản về cú pháp: Dùng để mô tả một yếu tố ngôn ngữ (như từ nối, cấu trúc) chức năng tạo ra mối quan hệ đối lập, tương phản giữa các câu hoặc các phần trong câu.
    • Trái ngược, đối lập rõ rệt: Chỉ sự khác biệt nổi bật, xu hướng tạo ra sự so sánh đối chiếu.
    • Thuộc về các từ trái nghĩa: Liên quan đến những từ ý nghĩa đối lập nhau.
dụ sử dụng
  • (Từ "nhưng" chức năng tương phản trong câu này.)
  • (Việc phân tích đối chiếu hai ngôn ngữ cho thấy những khác biệt đáng kể.)
  • ('Nóng' 'lạnh' những thuật ngữ trái nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Contrastive linguistics: Ngôn ngữ học đối chiếu, một nhánh nghiên cứu so sánh hệ thống của hai hay nhiều ngôn ngữ.
    • He is specializing in contrastive linguistics. (Anh ấy chuyên về ngôn ngữ học đối chiếu.)
  • Contrastive stress: Trọng âm tương phản, cách nhấn mạnh một từ trong câu để làm nổi bật sự tương phản với một ý khác.
    • She used contrastive stress on "your" to imply it wasn't her idea. ( ấy dùng trọng âm tương phản vào từ "của bạn" để ngụ ý rằng đó không phải ý tưởng của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Contrast (n/v): Sự tương phản; làm tương phản.
    • The contrast between the two ideas is clear. (Sự tương phản giữa hai ý tưởng rất rõ ràng.)
  • Contrastively (adv): Một cách tương phản.
    • The two theories are contrastively presented. (Hai học thuyết được trình bày một cách tương phản.)
Từ đồng nghĩa
  • Oppositional: mang tính đối lập.
  • Comparative: mang tính so sánh, đối chiếu (trong một số ngữ cảnh học thuật).
  • Disparate: khác biệt rõ rệt.
Từ trái nghĩa
  • Similar: tương tự.
  • Identical: giống hệt.
  • Harmonious: hài hòa.
contrastive

The linguist explained the contrastive function of the conjunction 'but'.

Adjective
  1. thiết lập một mối quan hệ tương phản về cú pháp giữa các câu hay các thành tố của một câu
  2. khác nhau rõ rệt; xu hướng đối lập, tương phản
  3. thuộc những từ liên quan tới nhau, nhưng ý nghĩa tương phản, trái ngược nhau
    • `rich' and `hard-up' are contrastive terms
      'giàu' 'nghèo' những từ trái nghĩa

Từ đồng nghĩa