contrasty
/kən'træsti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có độ tương phản cao: Dùng để mô tả một hình ảnh, bức ảnh hoặc cảnh quay có sự khác biệt rõ rệt, mạnh mẽ giữa các vùng sáng và tối, giữa các màu sắc hoặc giữa các chi tiết. Điều này tạo ra một hiệu ứng thị giác nổi bật và rõ nét.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old photograph is very contrasty, with deep blacks and bright whites. (Bức ảnh cũ rất có độ tương phản cao, với màu đen sẫm và màu trắng sáng.)
- He prefers a contrasty look for his black-and-white portraits. (Anh ấy thích vẻ ngoài có độ tương phản cao cho những bức chân dung đen trắng của mình.)
- The lighting in the scene was too contrasty, losing detail in the shadows. (Ánh sáng trong cảnh quá tương phản, làm mất chi tiết trong vùng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nhiếp ảnh và điện ảnh: Thuật ngữ chuyên môn để đánh giá hoặc điều chỉnh chất lượng hình ảnh.
- The director asked for a more contrasty grade in the final edit to enhance the dramatic feel. (Đạo diễn yêu cầu chỉnh màu có độ tương phản cao hơn ở bản dựng cuối để tăng cảm giác kịch tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Contrast (danh từ): Sự tương phản, độ tương phản.
- There is a strong contrast between the two ideas. (Có một sự tương phản mạnh mẽ giữa hai ý tưởng.)
- High-contrast (tính từ kép): Có độ tương phản cao. (Lưu ý: Đây là một từ ghép, được liệt kê riêng ở đây).
- Low-contrast (tính từ kép): Có độ tương phản thấp.
Từ đồng nghĩa
- High-contrast: Có độ tương phản cao.
- Bold: Đậm, nổi bật (về sự khác biệt).
- Stark: Rõ rệt, gay gắt (về sự tương phản).
Từ trái nghĩa
- Flat: Phẳng, thiếu độ tương phản (hình ảnh).
- Low-contrast: Có độ tương phản thấp.
- Muted: Dịu, nhạt (màu sắc, độ tương phản).
tính từ
- đen trắng rõ rệt (phim ảnh, ảnh)