contravention

/,kɔntrə'venʃn/
danh từ giống cái
  1. sự vi phạm
    • Contravention à la règle
      sự vi phạm qui tắc
  2. lỗi vi cảnh; biên bản phạt vi cảnh
    • Contravention de voirie
      lỗi vi cảnh về giao thông
    • Dresser une contravention à quelqu'un
      lập biên bản phạt vi cảnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "contravention"

contravention
Un agent de police dresse une contravention à un automobiliste.