contrecoeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mặt sau lò; tấm lát mặt sau lò (lò sưởi): Phần phía sau bên trong của lò sưởi, thường được ốp bằng vật liệu chịu lửa.
- (Đường sắt) Ray khuỷu (đặt phía trong chỗ hai đường giao nhau): Thanh ray cong đặt ở phía trong của chỗ giao nhau giữa hai đường ray, cho phép tàu chuyển hướng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le maçon a installé un nouveau contrecoeur en brique réfractaire. (Người thợ nề đã lắp một tấm lát mặt sau lò mới bằng gạch chịu lửa.)
- L'entretien des contrecoeurs est essentiel pour la sécurité ferroviaire. (Việc bảo trì các ray khuỷu là thiết yếu cho an toàn đường sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À contrecoeur" (Thành ngữ, trạng từ): Miễn cưỡng, không tự nguyện, với sự miễn cưỡng trong lòng.
- Il a accepté le compromis à contrecoeur. (Anh ấy đã chấp nhận sự thỏa hiệp một cách miễn cưỡng.)
- Elle est partie à contrecoeur. (Cô ấy đã ra đi với sự miễn cưỡng trong lòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Contre-courant (danh từ giống đực): Dòng nước ngược.
- Contre-jour (danh từ giống đực): Sự chụp ảnh ngược sáng.
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens technique (lò sưởi): Paroi arrière (tường phía sau).
- Pour le sens technique (đường sắt): Aiguillage (bộ ghi), rail de guidage (ray dẫn hướng).
- Pour le sens figuré ("à contrecoeur"): À regret (một cách tiếc nuối), malgré soi (dù không muốn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- "À contrecoeur": (Xem mục Các cách sử dụng nâng cao). Đây là cách dùng phổ biến và quan trọng nhất của từ này.
danh từ giống đực
- mặt sau lò; tấm lát mặt sau lò (lò sưởi)
- (đường sắt) ray khuỷu (đặt phía trong chỗ hai đường giao nhau)