contretemps

/'kʤ:ntrətỴ:ɳ/
Học thuật
Thân thiện
contretemps

He tried to smooth over his contretemps with the policeman.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trắc trở, sự cố bất ngờ: Chỉ một tình huống khó xử, bất ngờ thường gây phiền toái, làm gián đoạn kế hoạch.
    • Chuyện không may, chuyện trớ trêu: Một sự việc nhỏ nhưng đáng tiếc khó chịu xảy ra, thường trong các tình huống xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There was a slight contretemps when the guest arrived early. (Đã một sự cố nhỏ khi vị khách đến quá sớm.)
    • We managed to laugh off the contretemps at the dinner party. (Chúng tôi đã cố gạt đi chuyện trớ trêu trong bữa tiệc tối bằng một nụ cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a contretemps with someone": một sự va chạm hoặc mâu thuẫn nhỏ với ai đó.
    • She had a minor contretemps with the waiter over the bill. ( ấy đã một mâu thuẫn nhỏ với người phục vụ về hóa đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Misadventure (n): tai nạn nhỏ, sự không may.
  • Hitch (n): trở ngại, sự cố (thường làm chậm trễ).
  • Setback (n): sự thụt lùi, trở ngại (nghiêm trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Mishap: rủi ro nhỏ, sự cố.
  • Misunderstanding: sự hiểu lầm (có thể dẫn đến ).
  • Clash: sự va chạm, xung đột.
Thành ngữ liên quan
  • "A comedy of errors": một chuỗi những sự hiểu lầm hoặc sự cố ngớ ngẩn (có thể bao gồm nhiều ).
  • "To smooth over a contretemps": xoa dịu, làm dịu đi một sự cố khó xử.
    • He tried to smooth over the contretemps with an apology. (Anh ấy đã cố gắng xoa dịu sự cố bằng một lời xin lỗi.)
contretemps

He tried to smooth over his contretemps with the policeman.

danh từ
  1. sự trắc trở
  2. sự không may; chuyện trớ trêu, chuyện bất trắc