contretemps
/'kʤ:ntrətỴ:ɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Việc bất trắc, sự cố bất ngờ: Chỉ một sự kiện không mong muốn, gây trở ngại hoặc làm gián đoạn kế hoạch, thường xảy ra vào thời điểm không thích hợp.
- (Âm nhạc) Sự nhấn hụt: Một kỹ thuật âm nhạc trong đó một nốt được nhấn mạnh vào phách yếu hoặc vào thời điểm bất thường, tạo ra hiệu ứng nhịp điệu đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Nous avons eu un contretemps sur la route et sommes arrivés en retard. (Chúng tôi gặp một sự cố bất ngờ trên đường và đã đến muộn.)
- Un petit contretemps l’a empêchée de venir à la réunion. (Một trục trặc nhỏ đã ngăn cô ấy đến cuộc họp.)
Trong lĩnh vực âm nhạc:
- Le contretemps est une figure rythmique importante en musique baroque. (Sự nhấn hụt là một hình thức nhịp điệu quan trọng trong âm nhạc Baroque.)
Các cách sử dụng nâng cao
"à contretemps": Không hợp thời, không đúng lúc, trái khoáy.
- Il est arrivé à contretemps, alors que la discussion était très tendue. (Anh ta đến không đúng lúc, ngay khi cuộc thảo luận đang rất căng thẳng.)
"à temps et à contretemps": Trong mọi trường hợp, bất luận thế nào, lúc nào cũng vậy.
- Il répète ses conseils à temps et à contretemps. (Ông ấy lặp lại lời khuyên của mình trong mọi trường hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Imprévu (danh từ giống đực): Việc bất ngờ, việc ngoài dự tính.
- Désagrément (danh từ giống đực): Điều khó chịu, phiền toái.
- Incident (danh từ giống đực): Sự cố, biến cố nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Complication: Sự phức tạp, trục trặc.
- Anicroche: Trở ngại nhỏ, sự cố nhỏ.
- Accroc: Trục trặc, sự cố (thường trong kế hoạch).
Thành ngữ liên quan
"Tomber à contretemps": Xuất hiện vào lúc rất bất tiện.
- Excusez-moi de tomber à contretemps. (Xin lỗi vì tôi xuất hiện vào lúc không tiện.)
"Venir à contretemps": Đến không đúng lúc.
- Sa remarque est venue à contretemps et a gâché l'ambiance. (Nhận xét của anh ta đến không đúng lúc và đã làm hỏng bầu không khí.)
danh từ giống đực
- việc bất trắc
- (âm nhạc) sự nhấn hụt
- à contretempskhông hợp thời, không đúng lúc
- à temps et à contretempstrong mọi trường hợp