contributor

/kən'tribjutə/
danh từ
  1. người đóng góp, người góp phần
  2. người cộng tác (với một tờ báo)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "contributor"

contributor
A regular contributor writes a column for the local newspaper.