contributor
/kən'tribjutə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đóng góp, người góp phần: Một cá nhân cung cấp hoặc thêm vào một cái gì đó (như tiền bạc, ý tưởng, nỗ lực) để giúp đạt được một mục tiêu chung hoặc hỗ trợ một nguyên nhân, tổ chức.
- Người cộng tác (viết bài): Một người viết bài, cung cấp nội dung (như bài báo, phân tích) cho một ấn phẩm định kỳ như tạp chí, báo hoặc trang web.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a major contributor to the local charity. (Cô ấy là một nhà đóng góp lớn cho tổ chức từ thiện địa phương.)
- He has been a regular contributor to the science magazine for five years. (Anh ấy đã là cộng tác viên thường xuyên cho tạp chí khoa học được năm năm.)
- All contributors to the project will be acknowledged. (Tất cả những người đóng góp cho dự án sẽ được ghi nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A key/leading contributor to something": Một người/vật đóng góp quan trọng/hàng đầu vào một kết quả hoặc tình trạng nào đó.
- Stress is a leading contributor to heart disease. (Căng thẳng là một yếu tố đóng góp hàng đầu dẫn đến bệnh tim.)
- "To be a contributor to a fund/collection": Là người quyên góp vào một quỹ/đợt quyên góp.
- We are looking for contributors to the disaster relief fund. (Chúng tôi đang tìm kiếm các nhà hảo tâm đóng góp cho quỹ cứu trợ thảm họa.)
Biến thể và từ gần giống
- Contribute (động từ): Đóng góp, góp phần.
- Everyone is encouraged to contribute ideas. (Mọi người được khuyến khích đóng góp ý tưởng.)
- Contribution (danh từ): Sự đóng góp, phần đóng góp.
- Her financial contribution made the event possible. (Phần đóng góp tài chính của cô ấy đã giúp sự kiện diễn ra.)
Từ đồng nghĩa
- Donor: Người quyên góp, người hiến tặng (thường về tiền bạc, vật chất).
- Supporter: Người ủng hộ.
- Collaborator: Người cộng tác.
- Columnist: Người viết chuyên mục (một loại contributor cụ thể cho báo chí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ 'contributor'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'contribute').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp danh từ 'contributor').
danh từ
- người đóng góp, người góp phần
- người cộng tác (với một tờ báo)