contributory
- Tính từ:
- Góp phần, đóng góp: Mô tả một yếu tố, nguyên nhân hoặc hành động có vai trò trong việc tạo ra hoặc dẫn đến một kết quả nào đó, nhưng không phải là nguyên nhân duy nhất hoặc chính.
- Phụ thêm vào: Chỉ một phần bổ sung hoặc hỗ trợ cho một cái gì đó lớn hơn.
- (Pháp lý) Có trách nhiệm đóng góp, chịu phần: Trong bối cảnh pháp lý, đặc biệt là về trách nhiệm hoặc nghĩa vụ tài chính.
- Tính từ:
- Smoking was a contributory factor to his lung disease. (Hút thuốc là một yếu tố góp phần gây ra bệnh phổi của anh ta.)
- The lack of safety equipment was a contributory cause of the accident. (Việc thiếu thiết bị an toàn là một nguyên nhân góp phần dẫn đến tai nạn.)
- He was found contributory negligent. (Anh ta bị xác định là có phần bất cẩn [dẫn đến sự việc].)
"contributory cause": nguyên nhân góp phần, nguyên nhân phụ.
- Stress is often a contributory cause of insomnia. (Căng thẳng thường là một nguyên nhân góp phần gây mất ngủ.)
"contributory negligence" (pháp lý): sự bất cẩn góp phần (một học thuyết pháp lý trong đó hành vi bất cẩn của nguyên đơn cũng góp phần gây ra tổn hại, có thể làm giảm hoặc loại bỏ khoản bồi thường).
- The court reduced the damages due to the plaintiff's contributory negligence. (Tòa án đã giảm tiền bồi thường vì sự bất cẩn góp phần của nguyên đơn.)
Contribute (động từ): đóng góp, góp phần.
- Everyone should contribute to protecting the environment. (Mọi người nên đóng góp vào việc bảo vệ môi trường.)
Contribution (danh từ): sự đóng góp, phần đóng góp.
- Her contribution to the project was significant. (Sự đóng góp của cô ấy cho dự án là rất đáng kể.)
Contributor (danh từ): người đóng góp, nhân tố góp phần.
- He is a regular contributor to the magazine. (Anh ấy là một cộng tác viên thường xuyên của tạp chí.)
- Conducive: tạo điều kiện thuận lợi, dẫn đến.
- Participatory: có tính tham gia, đóng góp.
- Auxiliary: phụ trợ, bổ sung.
(Từ "contributory" là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "contribute".) - Contribute to: đóng góp vào, gây ra. - Poor diet can contribute to health problems. (Chế độ ăn uống kém có thể góp phần gây ra các vấn đề sức khỏe.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "contributory".)
- đóng góp, góp phần, chịu phần, gánh vác
- phụ thêm vào
- contributory causenguyên nhân phụ thêm vào
Idioms
- contributory negligenco(pháp lý) sự bất cẩn để xảy ra tai nạn (dẫn chứng nhằm giảm tiền bồi thường)
- hội viên phải gánh nợ (khi công ty bị phá sản)