contributory

/kən'tribjutəri/
tính từ
  1. đóng góp, góp phần, chịu phần, gánh vác
  2. phụ thêm vào
    • contributory cause
      nguyên nhân phụ thêm vào

Idioms

  • contributory negligenco
    (pháp ) sự bất cẩn để xảy ra tai nạn (dẫn chứng nhằm giảm tiền bồi thường)
danh từ
  1. hội viên phải gánh nợ (khi công ty bị phá sản)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "contributory"

contributory
The city's growth was a contributory factor to the seaport's expansion.