contriver

/kən'traivə/
Học thuật
Thân thiện
contriver

A contriver sketches a new invention in his workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nghĩ ra, người sáng chế ra: Một người tạo ra hoặc phát minh ra một ý tưởng, kế hoạch hoặc thiết bị mới thông qua sự suy nghĩ sáng tạo.
    • Người tài xoay xở, người khéo lo liệu: Một người khả năng giải quyết vấn đề hoặc đối phó với tình huống khó khăn một cách thông minh hiệu quả, thường bằng các nguồn lực hạn chế.
    • Người bày mưu tính kế: Một người lập kế hoạch, đặc biệt những kế hoạch phức tạp hoặc tinh vi, đôi khi mang hàm ý không hoàn toàn tích cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thomas Edison was a brilliant contriver of practical inventions. (Thomas Edison một người sáng chế ra các phát minh thực tiễn tài ba.)
    • In difficult times, she proved to be a clever contriver, always finding a way to manage the household budget. (Trong thời kỳ khó khăn, ấy tỏ ra một người xoay xở khéo léo, luôn tìm ra cách quản lý ngân sách gia đình.)
    • The villain in the story was the main contriver of the evil plot. (Kẻ phản diện trong câu chuyện người bày mưu tính kế chính cho âm mưu độc ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A master contriver": Một bậc thầy về sáng chế hoặc xoay xở.

    • He was a master contriver who could fix anything with just a few simple tools. (Ông ấy một bậc thầy xoay xở, người có thể sửa chữa mọi thứ chỉ với vài công cụ đơn giản.)
  • "The contriver of one's own fortune": Người tự tạo ra vận mệnh của chính mình.

    • She is the contriver of her own fortune, having built her business from nothing. ( ấy người tự tạo ra vận mệnh của mình, đã xây dựng doanh nghiệp từ tay trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Contrive (động từ): Nghĩ ra, bày mưu, xoay xở.

    • He managed to contrive a solution to the problem. (Anh ấy đã xoay xở để tìm ra giải pháp cho vấn đề.)
  • Contrived (tính từ): Gượng gạo, giả tạo, có vẻ được sắp đặt.

    • The plot of the movie felt very contrived. (Cốt truyện của bộ phim có vẻ rất gượng gạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Inventor (n): Nhà phát minh, người sáng chế.
  • Deviser (n): Người nghĩ ra, người phát kiến.
  • Schemer (n): Người mưu mô, người lập mưu (thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Planner (n): Người lập kế hoạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'contriver'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'contrive').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'contriver').

contriver

A contriver sketches a new invention in his workshop.

danh từ
  1. người nghĩ ra, người sáng chế ra
  2. người tài xoay xở, người khéo lo liệu
    • a good contriver
      người xoay xở giỏi, người tháo vát; người nội trợ đảm đang
  3. người bày mưu tính kế

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "contriver"