contriver

/kən'traivə/
danh từ
  1. người nghĩ ra, người sáng chế ra
  2. người tài xoay xở, người khéo lo liệu
    • a good contriver
      người xoay xở giỏi, người tháo vát; người nội trợ đảm đang
  3. người bày mưu tính kế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "contriver"

contriver
A contriver sketches a new invention in his workshop.