planner

/'plænə/
Học thuật
Thân thiện
planner

She writes her weekly appointments in her planner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lập kế hoạch, người hoạch định: Một người nhiệm vụ hoặc kỹ năng tạo ra các kế hoạch, chiến lược hoặc dự án cho tương lai.
    • Sổ kế hoạch, sổ ghi chú công việc: Một cuốn sổ hoặc công cụ (có thể vật hoặc kỹ thuật số) được thiết kế để ghi lại các cuộc hẹn, nhiệm vụ mục tiêu cần thực hiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • She is the chief planner for the new urban development project. ( ấy người hoạch định chính cho dự án phát triển đô thị mới.)
    • A good event planner can foresee potential problems. (Một người lập kế hoạch sự kiện giỏi có thể dự liệu trước các vấn đề tiềm ẩn.)
  • Danh từ (chỉ vật):

    • I write all my meetings in my daily planner. (Tôi ghi tất cả các cuộc họp của mình vào sổ kế hoạch hàng ngày.)
    • This digital planner sends me reminders for important tasks. (Sổ kế hoạch kỹ thuật số này gửi cho tôi lời nhắc cho những nhiệm vụ quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Urban planner": Nhà quy hoạch đô thị (chuyên gia lập kế hoạch phát triển thành phố).

    • Urban planners must consider traffic, housing, and green spaces. (Các nhà quy hoạch đô thị phải cân nhắc giao thông, nhà ở không gian xanh.)
  • "Financial planner": Người hoạch định tài chính (chuyên gia tư vấn lập kế hoạch tài chính cá nhân).

    • We consulted a financial planner for our retirement savings. (Chúng tôi đã tham vấn một người hoạch định tài chính cho khoản tiết kiệm hưu trí của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Plan (n/v): Kế hoạch / Lập kế hoạch.

    • We need a solid plan before starting. (Chúng ta cần một kế hoạch vững chắc trước khi bắt đầu.)
  • Planning (n): Sự lập kế hoạch, công tác quy hoạch.

    • Strategic planning is essential for business growth. (Lập kế hoạch chiến lược điều cần thiết cho sự phát triển kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ người):
    • Organizer: Người tổ chức, người sắp xếp.
    • Strategist: Nhà chiến lược.
  • Danh từ (chỉ vật):
    • Organizer: Sổ tổ chức công việc.
    • Agenda: Sổ ghi chú công việc, nhật ký công tác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "planner" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "plan"). - Plan ahead: Lập kế hoạch trước. - It's wise to plan ahead for major expenses. (Thật khôn ngoan khi lập kế hoạch trước cho các khoản chi lớn.)

  • Plan out: Vạch ra kế hoạch chi tiết.
    • We spent the morning planning out the project timeline. (Chúng tôi đã dành cả buổi sáng để vạch ra kế hoạch thời gian cho dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fail to plan, plan to fail": Không lập kế hoạch lập kế hoạch cho thất bại. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch).
    • Remember, fail to plan, plan to fail. Let's prepare carefully. (Hãy nhớ, không lập kế hoạch lập kế hoạch cho thất bại. Chúng ta hãy chuẩn bị cẩn thận.)
planner

She writes her weekly appointments in her planner.

danh từ
  1. người đặt kế hoạch

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống