deviser

/di'vaizə/
Học thuật
Thân thiện
deviser

A deviser carefully sketches a new project timeline on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sáng chế, người phát minh: Một người tạo ra hoặc nghĩ ra một cái đó mới, đặc biệt một thiết bị, phương pháp hoặc kế hoạch.
    • Người nghĩ ra, người bày mưu: Một người suy nghĩ lập kế hoạch một cách cẩn thận sáng tạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The deviser of this new software won an award. (Người sáng chế phần mềm mới này đã giành được một giải thưởng.)
    • She was the brilliant deviser behind the company's successful marketing strategy. ( ấy người nghĩ ra kế hoạch xuất sắc đằng sau chiến lược marketing thành công của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The master deviser": Người bày mưu lập kế chính, người đứng sau các kế hoạch phức tạp.
    • In the mystery novel, the detective finally uncovered the identity of the master deviser. (Trong tiểu thuyết trinh thám, thám tử cuối cùng đã phát hiện ra danh tính của kẻ chủ mưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Devise (động từ): Nghĩ ra, sáng chế, bày mưu.

    • They devised a plan to escape. (Họ đã nghĩ ra một kế hoạch để trốn thoát.)
  • Device (danh từ): Thiết bị, dụng cụ; mưu kế.

    • This is a clever device for saving energy. (Đây một thiết bị thông minh để tiết kiệm năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Inventor: Nhà phát minh.
  • Creator: Người sáng tạo.
  • Planner: Người lập kế hoạch.
  • Mastermind: Người chủ mưu, đầu não.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "deviser". Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "devise".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "deviser".)

deviser

A deviser carefully sketches a new project timeline on a whiteboard.

danh từ
  1. người sáng chế, người phát minh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống