dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
control
Words Mentioning "control"
chặt chẽ
chế ngự
chiếm lĩnh
chi phối
chủ
chủ quản
đè nén
Hà Nội
hóa giá
khống chế
kiểm
kiểm soát
kiểm tra
lại hồn
lân
nén
nén giận
đô hộ
đối chứng
rối ruột
sinh đẻ
soát xét
thao túng
tự chủ
ức chế
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...