dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

control

Words Mentioning "control"

chặt chẽ
chế ngự
chiếm lĩnh
chi phối
chủ
chủ quản
đè nén
Hà Nội
hóa giá
khống chế
kiểm
kiểm soát
kiểm tra
lại hồn
lân
nén
nén giận
đô hộ
đối chứng
rối ruột
sinh đẻ
soát xét
thao túng
tự chủ
ức chế
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...