controversé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây nhiều tranh luận, được bàn cãi nhiều: Chỉ một vấn đề, sự việc, quan điểm hoặc cá nhân tạo ra nhiều ý kiến trái chiều, gây tranh cãi trong công chúng hoặc giới chuyên môn.
- Bị phê phán, gây tranh cãi: Chỉ điều gì đó vấp phải sự chỉ trích, phản đối hoặc không được chấp nhận rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est une décision très controversée. (Đó là một quyết định rất gây tranh cãi.)
- Un sujet controversé a été abordé lors du débat. (Một chủ đề gây nhiều tranh luận đã được đề cập trong cuộc tranh luận.)
- Cette théorie scientifique reste controversée. (Lý thuyết khoa học này vẫn còn bị bàn cãi nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hautement controversé": cực kỳ gây tranh cãi.
- Un projet de loi hautement controversé. (Một dự luật cực kỳ gây tranh cãi.)
"peu controversé": ít gây tranh cãi.
- Une mesure peu controversée a été adoptée. (Một biện pháp ít gây tranh cãi đã được thông qua.)
Biến thể và từ gần giống
Controverse (danh từ giống cái): cuộc tranh cãi, sự tranh luận.
- La controverse autour de ce film dure depuis des mois. (Cuộc tranh cãi xung quanh bộ phim này đã kéo dài hàng tháng.)
Controverser (động từ): tranh luận, bàn cãi (từ ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Discutable: đáng bàn cãi, có thể tranh luận.
- Polémique: có tính chất tranh luận, gây bút chiến.
- Litigieux: tranh chấp, gây tranh cãi (thường trong pháp lý).
Từ trái nghĩa
- Incontesté: không bị tranh cãi, được thừa nhận.
- Consensuel: có sự đồng thuận.
- Indiscutable: không thể bàn cãi, hiển nhiên.
tính từ
- gây nhiều tranh luận, được bàn cãi nhiều; bị phê phán