controversé

Học thuật
Thân thiện
controversé

Un nouveau projet de loi sur l'éducation est très controversé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây nhiều tranh luận, được bàn cãi nhiều: Chỉ một vấn đề, sự việc, quan điểm hoặcnhân tạo ra nhiều ý kiến trái chiều, gây tranh cãi trong công chúng hoặc giới chuyên môn.
    • Bị phê phán, gây tranh cãi: Chỉ điều đó vấp phải sự chỉ trích, phản đối hoặc không được chấp nhận rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est une décision très controversée. (Đómột quyết định rất gây tranh cãi.)
    • Un sujet controversé a été abordé lors du débat. (Một chủ đề gây nhiều tranh luận đã được đề cập trong cuộc tranh luận.)
    • Cette théorie scientifique reste controversée. (Lý thuyết khoa học này vẫn còn bị bàn cãi nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hautement controversé": cực kỳ gây tranh cãi.

    • Un projet de loi hautement controversé. (Một dự luật cực kỳ gây tranh cãi.)
  • "peu controversé": ít gây tranh cãi.

    • Une mesure peu controversée a été adoptée. (Một biện pháp ít gây tranh cãi đã được thông qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Controverse (danh từ giống cái): cuộc tranh cãi, sự tranh luận.

    • La controverse autour de ce film dure depuis des mois. (Cuộc tranh cãi xung quanh bộ phim này đã kéo dài hàng tháng.)
  • Controverser (động từ): tranh luận, bàn cãi (từ ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).

Từ đồng nghĩa
  • Discutable: đáng bàn cãi, có thể tranh luận.
  • Polémique: tính chất tranh luận, gây bút chiến.
  • Litigieux: tranh chấp, gây tranh cãi (thường trong pháp lý).
Từ trái nghĩa
  • Incontesté: không bị tranh cãi, được thừa nhận.
  • Consensuel: sự đồng thuận.
  • Indiscutable: không thể bàn cãi, hiển nhiên.
controversé

Un nouveau projet de loi sur l'éducation est très controversé.

tính từ
  1. gây nhiều tranh luận, được bàn cãi nhiều; bị phê phán

Từ gần giống

Từ chứa "controversé"

Từ có nhắc đến "controversé"