controverse

Học thuật
Thân thiện
controverse

Une controverse anime le débat public sur ce sujet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi: Chỉ một sự tranh luận công khai, kéo dài về một vấn đề gây chia rẽ ý kiến, thường liên quan đến các chủ đề xã hội, chính trị, đạo đức hoặc khoa học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cette décision a suscité une vive controverse. (Quyết định này đã gây ra một cuộc tranh cãi gay gắt.)
    • L'article traite de la controverse entourant ce médicament. (Bài báo đề cập đến cuộc tranh luận xoay quanh loại thuốc này.)
    • Il évite soigneusement toute controverse. (Anh ấy cẩn thận tránh mọi cuộc tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être au cœur d'une controverse": Là trung tâm của một cuộc tranh cãi.

    • Le scientifique est au cœur d'une controverse sur le changement climatique. (Nhà khoa học đangtrung tâm của một cuộc tranh cãi về biến đổi khí hậu.)
  • "Sans controverse": Không gây tranh cãi, được chấp nhận rộng rãi.

    • C'est un fait scientifique sans controverse. (Đómột sự thật khoa học không gây tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Controversé, controversée (tính từ): Gây tranh cãi, nhiều ý kiến trái chiều.

    • Une théorie controversée. (Một học thuyết gây tranh cãi.)
  • Polémique (danh từ giống cái): Cuộc tranh luận, tranh cãi (thường mang tính công kích, gay gắt hơn).

    • Une polémique dans la presse. (Một cuộc tranh cãi trên báo chí.)
Từ đồng nghĩa
  • Débat: Cuộc tranh luận, thảo luận (có thể ít gay gắt hơn).
  • Différend: Sự bất đồng, tranh chấp.
  • Litige: Vụ tranh chấp, kiện tụng (thường trong pháp lý).
Thành ngữ liên quan
  • "Soulever/Provoquer une controverse": Châm ngòi, gây ra một cuộc tranh cãi.
    • Ses propos ont provoqué une controverse nationale. (Những lời nói của ông ta đã gây ra một cuộc tranh cãi trên toàn quốc.)
controverse

Une controverse anime le débat public sur ce sujet.

danh từ giống cái
  1. cuộc tranh luận

Từ gần giống

Từ chứa "controverse"

Từ có nhắc đến "controverse"