contrôle

Học thuật
Thân thiện
contrôle

Le professeur fait un contrôle de mathématiques en classe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự kiểm tra, sự kiểm soát: Hành động xem xét, đánh giá để đảm bảo mọi thứ đúng quy định hoặc hoạt động bình thường.
    • Cơ quan kiểm tra, sở kiểm soát; trạm kiểm soát: Nơi thực hiện việc kiểm tra.
    • Giới kiểm soát viên: Tập thể những người làm công việc kiểm soát.
    • Sự giám sát: Hành động theo dõi, quan sát chặt chẽ.
    • Danh sách, biên chế: Bảng liệt kê chính thức tên tuổi, chức vụ.
    • Dấu nhà nước: Con dấu chính thức đóng trên đồ vàng bạc để xác nhận chất lượng.
    • Sự làm chủ được: Khả năng điều khiển, chi phối một cáchý thức.
Ví dụ sử dụng
  • (Việc kiểm tra quỹbắt buộc.)
  • (Ông ấy phải đưa xe qua trạm kiểm tra kỹ thuật.)
  • (Thực hiện sự giám sát gắt gao đối với hành vi của ai đó.)
  • (Sĩ quan bị gạch tên trong danh sách quân đội.)
  • (Sự tự chủmột đức tính tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être sous contrôle: Được kiểm soát, trong tầm kiểm soát.
    • La situation est maintenant sous contrôle. (Tình hình giờ đã nằm trong tầm kiểm soát.)
  • Perdre le contrôle: Mất kiểm soát.
    • Le pilote a perdu le contrôle de l'avion. (Phi công đã mất kiểm soát chiếc máy bay.)
  • Contrôle continu: Kiểm tra liên tục (trong giáo dục, chỉ hình thức đánh giá thường xuyên).
    • La note finale dépend des résultats du contrôle continu. (Điểm cuối cùng phụ thuộc vào kết quả kiểm tra liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Contrôler (động từ): Kiểm tra, kiểm soát.
    • La police contrôle les papiers des conducteurs. (Cảnh sát kiểm tra giấy tờ của các tài xế.)
  • Contrôleur (danh từ): Người kiểm tra, kiểm soát viên.
    • Le contrôleur vérifie les billets dans le train. (Người soát vé kiểm tra trên tàu.)
  • Contrôlable (tính từ): Có thể kiểm soát được.
    • L'incendie était encore contrôlable. (Đám cháy lúc đó vẫn còn có thể kiểm soát được.)
Từ đồng nghĩa
  • Vérification: Sự kiểm chứng, xác minh.
  • Inspection: Sự thanh tra, kiểm tra.
  • Surveillance: Sự giám sát, theo dõi.
  • Maîtrise: Sự làm chủ, tinh thông.
Các cụm từ liên quan
  • Contrôle des passeports: Kiểm soát hộ chiếu.
    • Le contrôle des passeports a duré une heure. (Việc kiểm soát hộ chiếu đã kéo dài một tiếng.)
  • Contrôle parental: Kiểm soát của phụ huynh (trên internet, TV).
    • Il faut activer le contrôle parental sur cet ordinateur. (Cần kích hoạt chức năng kiểm soát của phụ huynh trên máy tính này.)
  • Point de contrôle: Điểm kiểm soát, trạm kiểm soát.
    • La voiture s'est arrêtée au point de contrôle. (Chiếc xe đã dừng lạitrạm kiểm soát.)
Thành ngữ liên quan
  • Prendre le contrôle: Nắm quyền kiểm soát.
    • Le nouveau directeur a pris le contrôle de l'entreprise. (Vị giám đốc mới đã nắm quyền kiểm soát công ty.)
  • Hors de contrôle: Ngoài tầm kiểm soát.
    • Les dépenses sont hors de contrôle. (Các khoản chi tiêu đã vượt ngoài tầm kiểm soát.)
contrôle

Le professeur fait un contrôle de mathématiques en classe.

danh từ giống đực
  1. sự kiểm tra, sự kiểm soát; cơ quan kiểm tra, sở kiểm soát; trạm kiểm soát; giới kiểm soát viên
    • Le contrôle d'une caisse
      sự kiểm tra quỹ
  2. sự giám sát
    • Exercer un contrôle sévère sur la conduite de quelqu'un
      giám sát gắt gao hành vi của ai
  3. danh sách, biên chế
    • Officier rayé du contrôle de l'armée
      sĩ quan bị gạch tên trong danh sách quân đội
  4. dấu nhà nước (đóng trên các đồ vàng bạc)
  5. sự làm chủ được
    • Le contrôle de soi-même
      sự tự chủ

Từ chứa "contrôle"