contusion

/kən'tju:ʤn/
Học thuật
Thân thiện
contusion

Une personne a une contusion au bras après avoir heurté une table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vết bầm tím, vết giập: Một tổn thương kíncác mềm (như da, ) do bị đánh, đập hoặc va chạm mạnh, gây chảy máu bên trong nhưng không làm rách da bên ngoài.
    • Sự đụng giập: Hành động hoặc hậu quả của việc bị va đập mạnh gây ra vết bầm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a une grosse contusion au bras après sa chute. (Anh ấy có một vết bầm tím lớn trên cánh tay sau khi ngã.)
    • La contusion est douloureuse mais la peau n'est pas déchirée. (Vết giập rất đau nhưng da không bị rách.)
    • Le médecin a diagnostiqué une simple contusion sans fracture. (Bác sĩ chẩn đoán chỉmột vết giập đơn thuần, không gãy xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Contusion cérébrale": Chấn động não, một dạng chấn thương sọ não kín.

    • L'accident a provoqué une contusion cérébrale légère. (Tai nạn đã gây ra một chấn động não nhẹ.)
  • "Contusion musculaire": Vết giập , tổn thương bên trong bắp do va đập.

    • Le sportif souffre d'une contusion musculaire à la cuisse. (Vận động viên bị một vết giập đùi.)
Biến thể từ gần giống
  • Contus, e (tính từ): Bị giập, bị bầm tím.

    • Un tissu contus. ( bị giập.)
  • Contondant, e (tính từ): Cùn, gây ra vết thương bằng cách đập giập chứ không đâm xuyên.

    • Une arme contondante. (Một vũ khí cùn / gây giập.)
Từ đồng nghĩa
  • Ecchymose (danh từ giống cái): Vết bầm máu, thường dùng thay thế trong ngôn ngữ thông thường.
  • Hématome (danh từ giống đực): Khối máu tụ, thường chỉ vết bầm nghiêm trọng hơn với sự tích tụ máu rõ rệt.
Từ trái nghĩa
  • Plaie ouverte (cụm danh từ): Vết thương hở.
  • Lacération (danh từ giống cái): Vết rách da.
Lưu ý sử dụng
  • Trong y học, "contusion" phân biệt với "plaie" (vết thương hở). mô tả một chấn thương kín.
  • Từ này thường được dùng trong bối cảnh y tế, thể thao hoặc báo cáo tai nạn. Trong đời sống hàng ngày, người ta có thể dùng từ "bleu" (vết bầm) hoặc "ecchymose" thay thế.
contusion

Une personne a une contusion au bras après avoir heurté une table.

danh từ giống cái
  1. sự đụng giập

Từ gần giống

Từ chứa "contusion"

Từ có nhắc đến "contusion"