sprawl
/sprɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tư thế nằm hoặc ngồi dài, uể oải: Chỉ tư thế của cơ thể khi các chi duỗi ra một cách lỏng lẻo, không gọn gàng.
- Sự mở rộng hỗn độn, sự phát triển tràn lan: Thường dùng để chỉ sự mở rộng thiếu quy hoạch của một đô thị hoặc khu vực.
Động từ:
- Nằm dài, ngồi dài ra: Hành động duỗi tay chân một cách thoải mái, thường trong tư thế thư giãn hoặc uể oải.
- Mở rộng một cách hỗn độn, lan rộng không có trật tự: Dùng để mô tả sự phát triển hoặc lan rộng của vật gì đó một cách ngổn ngang, không kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He was lying in a lazy sprawl on the sofa. (Anh ta đang nằm dài một cách lười biếng trên ghế sofa.)
- The city's sprawl has consumed much of the surrounding farmland. (Sự phát triển tràn lan của thành phố đã lấn chiếm nhiều đất nông nghiệp xung quanh.)
Động từ:
- After the long hike, he just wanted to sprawl on the floor. (Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ấy chỉ muốn nằm dài ra sàn.)
- The vines sprawl across the old garden wall. (Những dây leo bò lan ngổn ngang trên bức tường vườn cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Urban sprawl": Sự đô thị hóa tràn lan, mở rộng đô thị thiếu quy hoạch.
- Urban sprawl leads to increased traffic and loss of green spaces. (Sự đô thị hóa tràn lan dẫn đến gia tăng giao thông và mất đi các không gian xanh.)
"To sprawl out": Nằm hoặc ngồi duỗi dài ra một cách thoải mái.
- The cat sprawled out in the patch of sunlight. (Con mèo nằm duỗi dài ra trong vệt nắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sprawling (tính từ): Trải rộng, mênh mông và thường hỗn độn.
- They live in a sprawling suburban estate. (Họ sống trong một khu đô thị ngoại ô trải rộng mênh mông.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tư thế): Slouch (tư thế ngồi khom lưng), Lounge (tư thế nằm thư giãn).
- Động từ (lan rộng): Spread (lan rộng), Straggle (mọc lan, đi lạc ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sprawl out: (Xem ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
danh từ
- sự nằm dài ra, sự nằm ườn ra; tư thế uể oải
- sự vươn vai
động từ
- nằm dài ra, nằm ườn ra
- vươn vai
- nguệch ngoạc (chữ viết)
- bò lan ngổn ngang (cây)
- (quân sự) rải (quân) ngổn ngang